ill-looking
/'il,lukiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vẻ ngoài xấu xí, khó coi: Miêu tả một người hoặc vật có diện mạo không đẹp, gây ấn tượng tiêu cực về mặt thẩm mỹ.
- Có vẻ ốm yếu, bệnh tật: Miêu tả một người trông có vẻ không khỏe mạnh, thiếu sức sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old, ill-looking house was avoided by everyone. (Ngôi nhà cũ kỹ, trông xấu xí ấy bị mọi người tránh xa.)
- After the long journey, he appeared pale and ill-looking. (Sau chuyến đi dài, anh ấy trông xanh xao và có vẻ ốm yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh sự xuống cấp: Thường dùng để miêu tả sự sa sút, hư hỏng về ngoại hình hoặc tình trạng.
- The once vibrant garden now looks ill-looking and neglected. (Khu vườn từng tươi tốt giờ trông tiêu điều và bị bỏ bê.)
Biến thể và từ gần giống
- Ill-favored (adj): xấu xí, khó ưa (về ngoại hình).
- Sickly-looking (adj): trông ốm yếu, bệnh tật.
Từ đồng nghĩa
- Ugly: xấu xí.
- Unattractive: không hấp dẫn, khó coi.
- Pale and wan: xanh xao và yếu ớt.
Từ trái nghĩa
- Good-looking: ưa nhìn, đẹp trai/xinh gái.
- Healthy-looking: trông khỏe mạnh.