well-oiled
/'wel' ild/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được bôi trơn tốt, vận hành trơn tru: Dùng để mô tả một cỗ máy hoặc cơ chế hoạt động một cách nhịp nhàng, hiệu quả và không gặp trục trặc nhờ được bảo dưỡng tốt.
- Trôi chảy, nhuần nhuyễn: Dùng để mô tả một quy trình, tổ chức hoặc nhóm người hoạt động rất hiệu quả và phối hợp ăn ý với nhau.
- Có hơi men, ngà ngà say (thông tục): Một cách dùng không trang trọng để chỉ việc ai đó đã uống một ít rượu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old factory's machinery was surprisingly well-oiled and quiet. (Máy móc của nhà máy cũ vận hành trơn tru và êm ái đến bất ngờ.)
- The event ran like a well-oiled machine thanks to the meticulous planning. (Sự kiện diễn ra trôi chảy như một cỗ máy được bôi trơn tốt nhờ vào kế hoạch tỉ mỉ.)
- After a couple of beers, he was feeling well-oiled and more sociable. (Sau vài cốc bia, anh ta cảm thấy hơi ngà ngà và hòa đồng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run like a well-oiled machine": (thành ngữ) hoạt động một cách trơn tru, hiệu quả và không có vấn đề gì.
- The new management system made the entire department run like a well-oiled machine. (Hệ thống quản lý mới khiến toàn bộ phận hoạt động trơn tru như một cỗ máy được bôi trơn kỹ lưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Well-greased (adj): Có nghĩa tương tự "well-oiled" khi nói về máy móc vận hành trơn tru.
- The hinges were well-greased and didn't squeak. (Những bản lề được bôi trơn tốt và không kêu cót két.)
Từ đồng nghĩa
- Efficient: hiệu quả.
- Smooth-running: vận hành trơn tru.
- Lubricated: được bôi trơn (nghĩa đen).
Từ trái nghĩa
- Clunky: cồng kềnh, vận hành ì ạch.
- Inefficient: kém hiệu quả.
- Dysfunctional: rối loạn chức năng, hoạt động không bình thường.
Thành ngữ liên quan
- A well-oiled machine: Một tổ chức hoặc hệ thống hoạt động rất trơn tru và hiệu quả.
- The kitchen staff worked together as a well-oiled machine during the dinner rush. (Đội ngũ nhà bếp làm việc cùng nhau như một cỗ máy được bôi trơn tốt trong giờ cao điểm bữa tối.)