well-oiled

/'wel' ild/
Học thuật
Thân thiện
well-oiled

A well-oiled speech can win over any audience.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được bôi trơn tốt, vận hành trơn tru: Dùng để mô tả một cỗ máy hoặc chế hoạt động một cách nhịp nhàng, hiệu quả không gặp trục trặc nhờ được bảo dưỡng tốt.
    • Trôi chảy, nhuần nhuyễn: Dùng để mô tả một quy trình, tổ chức hoặc nhóm người hoạt động rất hiệu quả phối hợp ăn ý với nhau.
    • hơi men, ngà ngà say (thông tục): Một cách dùng không trang trọng để chỉ việc ai đó đã uống một ít rượu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old factory's machinery was surprisingly well-oiled and quiet. (Máy móc của nhà máy vận hành trơn tru êm ái đến bất ngờ.)
    • The event ran like a well-oiled machine thanks to the meticulous planning. (Sự kiện diễn ra trôi chảy như một cỗ máy được bôi trơn tốt nhờ vào kế hoạch tỉ mỉ.)
    • After a couple of beers, he was feeling well-oiled and more sociable. (Sau vài cốc bia, anh ta cảm thấy hơi ngà ngà hòa đồng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run like a well-oiled machine": (thành ngữ) hoạt động một cách trơn tru, hiệu quả không vấn đề .
    • The new management system made the entire department run like a well-oiled machine. (Hệ thống quản lý mới khiến toàn bộ phận hoạt động trơn tru như một cỗ máy được bôi trơn kỹ lưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Well-greased (adj): Có nghĩa tương tự "well-oiled" khi nói về máy móc vận hành trơn tru.
    • The hinges were well-greased and didn't squeak. (Những bản lề được bôi trơn tốt không kêu cót két.)
Từ đồng nghĩa
  • Efficient: hiệu quả.
  • Smooth-running: vận hành trơn tru.
  • Lubricated: được bôi trơn (nghĩa đen).
Từ trái nghĩa
  • Clunky: cồng kềnh, vận hành ì ạch.
  • Inefficient: kém hiệu quả.
  • Dysfunctional: rối loạn chức năng, hoạt động không bình thường.
Thành ngữ liên quan
  • A well-oiled machine: Một tổ chức hoặc hệ thống hoạt động rất trơn tru hiệu quả.
    • The kitchen staff worked together as a well-oiled machine during the dinner rush. (Đội ngũ nhà bếp làm việc cùng nhau như một cỗ máy được bôi trơn tốt trong giờ cao điểm bữa tối.)
well-oiled

A well-oiled speech can win over any audience.

tính từ
  1. khen ngợi (lời nói)