well-paid
/'wel'peid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được trả lương cao, được trả lương hậu hĩnh: Dùng để mô tả một công việc, vị trí hoặc người lao động nhận được mức thù lao, tiền lương cao hơn mức trung bình hoặc mức được coi là xứng đáng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He has a well-paid job in the finance sector. (Anh ấy có một công việc được trả lương cao trong lĩnh vực tài chính.)
- She is looking for a more well-paid position. (Cô ấy đang tìm kiếm một vị trí được trả lương cao hơn.)
- The company offers well-paid internships to graduates. (Công ty cung cấp các kỳ thực tập được trả lương hậu hĩnh cho sinh viên tốt nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"well-paid" để mô tả nghề nghiệp: Thường dùng để nhấn mạnh sự hấp dẫn về mặt tài chính của một nghề.
- Being a software developer is often considered a well-paid career. (Nghề phát triển phần mềm thường được coi là một nghề nghiệp được trả lương cao.)
"well-paid" so sánh với các công việc khác: Dùng trong các cấu trúc so sánh.
- This role is significantly more well-paid than my previous one. (Vị trí này được trả lương cao hơn đáng kể so với công việc trước đây của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
High-paying (adj): Trả lương cao (nghĩa tương tự, thường dùng trước danh từ).
- He is seeking a high-paying job. (Anh ấy đang tìm kiếm một công việc trả lương cao.)
Lucrative (adj): Sinh lợi, mang lại nhiều lợi nhuận (có thể dùng cho công việc, hợp đồng, đầu tư).
- She secured a lucrative contract. (Cô ấy đã đảm bảo được một hợp đồng sinh lời.)
Well-compensated (adj): Được đền bù/trả công xứng đáng (nhấn mạnh sự công bằng và đầy đủ của phần thù lao, có thể bao gồm cả lương và các phúc lợi).
Từ đồng nghĩa
- Highly remunerated: Được trả thù lao cao.
- Handsomely paid: Được trả lương hậu hĩnh (cách diễn đạt trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Low-paid: Được trả lương thấp.
- Poorly paid: Được trả lương kém.
- Underpaid: Bị trả lương thấp hơn mức xứng đáng.
Lưu ý sử dụng
- Vị trí trong câu: "Well-paid" thường đứng trước danh từ (a well-paid job) hoặc sau động từ "to be" (The job is well-paid).
- Dấu gạch nối: Từ này thường được viết có dấu gạch nối (-) khi đóng vai trò tính từ đứng trước danh từ. Khi đứng sau động từ "to be", đôi khi có thể viết không dấu gạch nối ("well paid"), nhưng cách viết có gạch nối vẫn phổ biến và an toàn hơn.