well-regulated
/'wel'regjuleitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có kỷ luật, có tổ chức: Chỉ một hệ thống, tổ chức hoặc hoạt động được quản lý một cách có trật tự và hiệu quả theo các quy tắc hoặc quy định rõ ràng.
- Được kiểm soát chặt chẽ: Chỉ một cái gì đó được giám sát và điều chỉnh một cách cẩn thận để đảm bảo nó hoạt động đúng đắn, an toàn hoặc công bằng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A well-regulated market is essential for economic stability. (Một thị trường được kiểm soát chặt chẽ là điều cần thiết cho sự ổn định kinh tế.)
- The school maintains a well-regulated environment for learning. (Ngôi trường duy trì một môi trường học tập có kỷ luật.)
- The experiment requires a well-regulated temperature. (Thí nghiệm đòi hỏi một nhiệt độ được điều chỉnh chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A well-regulated militia": Một lực lượng dân quân được tổ chức và huấn luyện bài bản. Cụm từ này có ý nghĩa lịch sử và pháp lý quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh Hiến pháp Hoa Kỳ.
- The amendment refers to the importance of a well-regulated militia. (Điều bổ sung sửa đổi đề cập đến tầm quan trọng của một lực lượng dân quân được tổ chức chặt chẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Regulate (động từ): Điều chỉnh, quy định.
- The government regulates the industry. (Chính phủ quy định ngành công nghiệp.)
- Regulation (danh từ): Sự điều chỉnh; quy định, quy tắc.
- Strict regulations are in place. (Các quy định nghiêm ngặt đã được thiết lập.)
- Regulator (danh từ): Người/bộ phận điều chỉnh; cơ quan quản lý.
- The financial regulator issued a warning. (Cơ quan quản lý tài chính đã đưa ra cảnh báo.)
Từ đồng nghĩa
- Orderly: Có trật tự, ngăn nắp.
- Controlled: Được kiểm soát.
- Supervised: Được giám sát.
- Disciplined: Có kỷ luật.
Từ trái nghĩa
- Unregulated: Không được kiểm soát, không theo quy định.
- Chaotic: Hỗn loạn.
- Disorderly: Vô trật tự.
tính từ
- có kỷ luật
- được kiểm soát chặt chẽ