well-seeming
/'wel'si:mi /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vẻ tốt, có vẻ hay, có vẻ đúng đắn: Chỉ một điều gì đó bề ngoài trông có vẻ tốt, hợp lý hoặc đáng khen ngợi, nhưng có thể không phản ánh đúng bản chất thật bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His well-seeming apology did not convince anyone. (Lời xin lỗi có vẻ tốt của anh ta đã không thuyết phục được ai.)
- The plan is well-seeming, but we need to examine the details. (Kế hoạch có vẻ hay, nhưng chúng ta cần xem xét các chi tiết.)
- She gave a well-seeming excuse for her absence. (Cô ấy đã đưa ra một lý do có vẻ đúng đắn cho sự vắng mặt của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "well-seeming" thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh sự tương phản giữa vẻ ngoài và thực tế bên trong.
- Beware of well-seeming words that hide malicious intent. (Hãy cẩn thận với những lời nói có vẻ tốt che giấu ý đồ độc ác.)
Biến thể và từ gần giống
- Seemingly (phó từ): có vẻ như, thoạt nhìn.
- He was seemingly happy, but he was actually sad. (Anh ấy có vẻ như hạnh phúc, nhưng thực ra rất buồn.)
- Apparent (tính từ): rõ ràng, hiển nhiên (thường chỉ điều có thể nhìn thấy được).
- The apparent success of the project was misleading. (Thành công hiển nhiên của dự án đã gây hiểu lầm.)
Từ đồng nghĩa
- Deceptively good: tốt một cách lừa dối.
- Ostensibly good: tốt một cách bề ngoài.
Từ trái nghĩa
- Genuinely good: tốt một cách chân thật.
- Obviously bad: xấu một cách rõ ràng.