well-sifted

/'wel'siftid/
Học thuật
Thân thiện
well-sifted

The detective presented only well-sifted evidence to the jury.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được sàng lọc kỹ lưỡng, được chọn lọc cẩn thận: Mô tả thứ đó (thường thông tin, dữ liệu, bằng chứng, nguyên liệu) đã trải qua quá trình kiểm tra, phân loại loại bỏ những phần không mong muốn hoặc không phù hợp, để lại phần tinh túy, chính xác giá trị nhất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The report was based on well-sifted evidence from multiple sources. (Báo cáo dựa trên những bằng chứng được chọn lọc kỹ lưỡng từ nhiều nguồn.)
    • For this recipe, you need well-sifted flour to avoid lumps in the batter. (Cho công thức này, bạn cần bột đã được rây kỹ để tránh vón cục trong hỗn bột.)
    • Her conclusions were drawn from well-sifted historical data. (Những kết luận của ấy được rút ra từ dữ liệu lịch sử đã được sàng lọc kỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả ý tưởng hoặc lập luận đã được suy nghĩ thấu đáo, loại bỏ những điểm yếu.
    • After a well-sifted debate, the committee reached a consensus. (Sau một cuộc tranh luận các ý kiến đã được chắt lọc kỹ, ủy ban đã đạt được sự đồng thuận.)
Biến thể từ gần giống
  • To sift (động từ): Sàng lọc, lọc, xem xét kỹ lưỡng.

    • Sift the flour before adding it to the mixture. (Hãy rây bột trước khi thêm vào hỗn hợp.)
    • Detectives sifted through all the clues. (Các điều tra viên đã xem xét kỹ lưỡng tất cả manh mối.)
  • Sifting (danh từ): Hành động sàng lọc.

    • The sifting of information is a crucial step in research. (Việc sàng lọc thông tin một bước quan trọng trong nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Carefully filtered: Được lọc cẩn thận.
  • Meticulously sorted: Được phân loại tỉ mỉ.
  • Refined: Tinh lọc, tinh chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp hình thành từ "well-sifted" đây một tính từ ghép. Hành động cơ bản "to sift"). - Sift through: Xem xét, lục lọi qua một lượng lớn thứ đó để tìm thứ giá trị. - We need to sift through these documents to find the contract. (Chúng ta cần xem xét kỹ đống tài liệu này để tìm hợp đồng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "well-sifted").

well-sifted

The detective presented only well-sifted evidence to the jury.

tính từ
  1. được chọn lọc (sự kiện, chứng cớ)