well-spent
/'wel'spent/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được sử dụng một cách hợp lý, xứng đáng (về thời gian, tiền bạc, công sức...): "well-spent" mô tả việc một nguồn lực quý giá (như thời gian, tiền bạc, nỗ lực) đã được đầu tư hoặc sử dụng một cách khôn ngoan, mang lại kết quả tốt hoặc cảm giác hài lòng, không lãng phí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The money on that course was well-spent because I learned so much. (Số tiền cho khóa học đó đã được sử dụng rất hợp lý vì tôi đã học được rất nhiều.)
- It was a well-spent afternoon helping at the community garden. (Đó là một buổi chiều được sử dụng xứng đáng khi giúp đỡ tại vườn cộng đồng.)
- She considered her years abroad as well-spent, full of growth and experience. (Cô ấy coi những năm ở nước ngoài của mình là khoảng thời gian được sử dụng hợp lý, tràn đầy sự trưởng thành và kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to consider something well-spent": coi điều gì đó là đáng giá, là một sự đầu tư xứng đáng.
- Any effort to protect the environment is effort well-spent. (Bất kỳ nỗ lực nào để bảo vệ môi trường đều là nỗ lực xứng đáng.)
"a well-spent life": một cuộc đời sống có ý nghĩa, không uổng phí.
- He looked back on a long and well-spent life. (Ông ấy nhìn lại một cuộc đời dài và sống có ý nghĩa.)
Biến thể và từ gần giống
Well-earned (adj): xứng đáng có được (thường chỉ phần thưởng, sự nghỉ ngơi).
- After all that hard work, a break is well-earned. (Sau tất cả công việc khó nhọc đó, một kỳ nghỉ là xứng đáng.)
Worthwhile (adj): đáng giá, đáng để bỏ thời gian/công sức vào.
- It was a worthwhile investment. (Đó là một khoản đầu tư đáng giá.)
Từ đồng nghĩa
- Worthwhile: có giá trị, đáng công.
- Productive: hiệu quả, sinh lợi.
- Fruitful: mang lại kết quả tốt, màu mỡ.
Từ trái nghĩa
- Wasted: bị lãng phí, uổng phí.
- Misspent: sử dụng sai mục đích, phung phí (thường nói về thời gian/tuổi trẻ).
tính từ
- dùng hợp lý (thì giờ, sức lực...)