ill-spent

/'il'spent/
Học thuật
Thân thiện
ill-spent

He regretted his ill-spent youth.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tiêu phí hoại, dùng phí hoài, lãng phí: Dùng để miêu tả thời gian, tiền bạc, công sức hoặc năng lượng đã được sử dụng một cách không khôn ngoan, không kết quả tốt hoặc không mang lại lợi ích .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He regretted his ill-spent youth. (Anh ấy hối tiếc về tuổi trẻ đã bị tiêu phí hoại của mình.)
    • The committee criticized the ill-spent funds. (Ủy ban đã chỉ trích số tiền được dùng phí hoài.)
    • She looked back on those years as an ill-spent period of her life. ( ấy nhìn lại những năm tháng đó như một giai đoạn lãng phí trong đời mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ill-spent + [danh từ chỉ thời gian/tài nguyên]": Cấu trúc phổ biến để nhấn mạnh sự lãng phí của một khoảng thời gian hoặc nguồn lực cụ thể.
    • The report highlighted the ill-spent hours on unnecessary meetings. (Báo cáo nêu bật những giờ đồng hồ bị lãng phí vào các cuộc họp không cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Ill-advised (adj): Không khôn ngoan, thiếu suy nghĩ (thường chỉ hành động hoặc quyết định).
  • Wasteful (adj): Lãng phí, hoang phí (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cả người vật).
  • Misspent (adj): Sử dụng sai mục đích, tiêu phí (nghĩa rất gần, thường dùng thay thế được).
Từ đồng nghĩa
  • Wasted: Bị lãng phí.
  • Squandered: Tiêu phung phí, phung phí.
  • Misspent: Dùng sai cách, tiêu phí.
Từ trái nghĩa
  • Well-spent: Được sử dụng một cách đáng giá, có ích.
  • Productive: Hiệu quả, sinh lợi.
  • Fruitful: kết quả tốt, màu mỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ ghép, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "spend".)

Thành ngữ liên quan
  • To spend money like water: Tiêu tiền như nước (chỉ sự hoang phí).
  • To burn the candle at both ends: Làm việc quá sức dẫn đến kiệt quệ (có thể dẫn đến thời gian sức khỏe bị "ill-spent").
ill-spent

He regretted his ill-spent youth.

tính từ
  1. tiêu phí hoại, dùng phí hoài, lãng phí

Từ gần giống