well-spring
/'welhed/ Cách viết khác : (well-spring) /'welspri /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nguồn suối: Một nguồn nước tự nhiên, thường là nước ngọt, phun lên từ lòng đất.
- Nguồn (nghĩa bóng): Nơi bắt đầu, nguồn gốc dồi dào và liên tục của một thứ gì đó trừu tượng, như cảm hứng, kiến thức, hay năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa đen):
- The village was built around a clear well-spring. (Ngôi làng được xây dựng quanh một nguồn suối trong vắt.)
- Danh từ (nghĩa bóng):
- Her kindness is a well-spring of comfort for everyone. (Lòng tốt của cô ấy là một nguồn an ủi cho mọi người.)
- Ancient texts are a well-spring of wisdom. (Các văn bản cổ đại là một nguồn trí tuệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a well-spring of hope": một nguồn hy vọng.
- His resilience was a well-spring of hope during difficult times. (Sự kiên cường của anh ấy là một nguồn hy vọng trong những thời điểm khó khăn.)
- "to draw from a well-spring": lấy từ một nguồn mạch.
- The artist draws inspiration from the well-spring of nature. (Người nghệ sĩ lấy cảm hứng từ nguồn mạch của thiên nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Wellhead (danh từ): Đầu nguồn, miệng giếng (thường dùng cho giếng dầu hoặc nước).
- Fountainhead (danh từ): Đầu nguồn, nguồn gốc (nghĩa bóng, nhấn mạnh điểm khởi nguyên).
- Source (danh từ): Nguồn (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Nguồn: source, origin.
- Suối nguồn: fountain, spring.
- Đầu mạch: fountainhead.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "well-spring")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "well-spring")
danh từ
- nguồn suối
- (nghĩa bóng) nguồn