well-trodden
/'wel'tr dn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều người lui tới, đông đúc: Dùng để mô tả một con đường, lối đi, hoặc địa điểm đã được nhiều người qua lại, sử dụng thường xuyên, khiến nó trở nên rõ ràng, dễ nhận biết hoặc bị mòn đi.
- Quen thuộc, phổ biến: Mở rộng nghĩa để chỉ một ý tưởng, chủ đề, hoặc cách tiếp cận đã được nhiều người biết đến, thảo luận hoặc sử dụng, trở nên ít mới mẻ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The path to the waterfall is well-trodden and easy to follow. (Lối đi đến thác nước có nhiều người qua lại và rất dễ tìm.)
- This is a well-trodden tourist route in the city. (Đây là một tuyến du lịch đông đúc trong thành phố.)
- The author avoided well-trodden themes in her novel. (Tác giả đã tránh những chủ đề quá quen thuộc trong tiểu thuyết của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a well-trodden path": Nghĩa đen chỉ con đường mòn nhiều người đi. Nghĩa bóng chỉ một lựa chọn, sự nghiệp hoặc cách làm quen thuộc, an toàn, được nhiều người đi trước.
- He decided to leave the well-trodden path of corporate law and become an artist. (Anh ấy quyết định rời bỏ con đường quen thuộc của luật doanh nghiệp để trở thành một nghệ sĩ.)
"well-trodden ground": Một chủ đề hoặc lĩnh vực đã được thảo luận, nghiên cứu rất nhiều, không còn gì mới để nói.
- The lecturer felt he was covering well-trodden ground and wanted a new research angle. (Vị giảng viên cảm thấy ông đang đề cập đến một lĩnh vực quá quen thuộc và muốn có một góc nghiên cứu mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Tread (v): giẫm, đạp lên, đi qua.
- Well-worn (adj): (đồ vật) bị mòn do sử dụng nhiều; (ý tưởng, câu nói) quá quen thuộc, sáo rỗng. Có nghĩa tương tự "well-trodden" trong ngữ cảnh bóng.
- a well-worn joke (một câu chuyện cười sáo rỗng)
Từ đồng nghĩa
- Frequented: thường xuyên lui tới.
- Popular: phổ biến, được ưa chuộng.
- Hackneyed: sáo rỗng, cũ kỹ (thường dùng cho ý tưởng, chủ đề).
- Beaten path/track: lối mòn, đường mòn (nghĩa đen và bóng).
Từ trái nghĩa
- Untrodden: chưa có dấu chân người qua lại, hoang sơ.
- Uncharted: chưa được khám phá, vẽ bản đồ.
- Novel: mới lạ, độc đáo.
- Original: nguyên bản, độc đáo.
Thành ngữ liên quan
"To tread a fine/thin line": thực hiện một việc gì đó rất tế nhị, dễ mắc sai lầm.
- The comedian treads a fine line between humor and offense. (Nam diễn viên hài đi trên một ranh giới mong manh giữa sự hài hước và sự xúc phạm.)
"To tread carefully/lightly": hành động một cách thận trọng, dè dặt.
- We need to tread carefully when discussing this sensitive topic. (Chúng ta cần phải thận trọng khi thảo luận chủ đề nhạy cảm này.)
tính từ
- có nhiều người lui tới