well-water
/'wel,w :t /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước giếng: Chất lỏng được lấy trực tiếp từ một cái giếng, thường là nước ngầm tự nhiên.
- Nguồn nước giếng: Chỉ chung nguồn nước có được từ việc đào hoặc khoan giếng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The village relies on well-water for drinking. (Ngôi làng phụ thuộc vào nước giếng để uống.)
- This well-water is very cool and clear. (Nước giếng này rất mát và trong.)
- They tested the quality of the well-water. (Họ đã kiểm tra chất lượng nước giếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to draw/fetch well-water": múc/gánh nước giếng.
- Every morning, she goes to draw well-water for the family. (Mỗi sáng, cô ấy đi múc nước giếng cho gia đình.)
"well-water level": mực nước giếng.
- The well-water level drops during the dry season. (Mực nước giếng hạ xuống trong mùa khô.)
Biến thể và từ gần giống
Well (n): cái giếng.
- They dug a deep well. (Họ đã đào một cái giếng sâu.)
Groundwater (n): nước ngầm (nước tồn tại dưới lòng đất, có thể là nguồn của nước giếng).
- Spring water (n): nước suối (nước từ mạch nước tự nhiên trào lên mặt đất, khác với nước được múc từ giếng).
Từ đồng nghĩa
- Groundwater (trong một số ngữ cảnh): nước ngầm.
- Borehole water (n): nước giếng khoan.
danh từ
- nước giếng