welladay

/'wel 'dei/
Học thuật
Thân thiện
welladay

Welladay, the old sailor sighed as he looked at the broken ship model.

Định nghĩa
  1. Thán từ (từ cổ, nghĩa cổ):
    • Ôi, than ôi, thương thay: Một từ cảm thán cổ, dùng để bày tỏ nỗi buồn bã, sự thương tiếc, đau khổ hoặc ngạc nhiên.
dụ sử dụng
  • Thán từ: (Than ôi! Nhà vua đã băng hà.) (Ôi, đứa con tội nghiệp của ta đã lạc mất rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học cổ điển: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca, hoặc kịch cổ điển của Anh để tạo không khí thời xưa hoặc thể hiện cảm xúc mạnh mẽ. (Ôi, tôi phải chịu đựng nỗi sầu nào đây!)
Biến thể từ gần giống
  • Wellaway (thán từ, từ cổ): Có nghĩa cách dùng hoàn toàn giống "welladay". Đây một biến thể khác của cùng một từ cảm thán. (Thương thay cho vị anh hùng đã ngã xuống!)
Từ đồng nghĩa
  • Alas (thán từ): Than ôi, ôi (thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc cổ).
  • Woe is me (cụm từ): Khổ thân tôi, than ôi.
welladay

Welladay, the old sailor sighed as he looked at the broken ship model.

thán từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) (như) wellaway