wellingtons

/'weli t nz/
Học thuật
Thân thiện
wellingtons

A child wears wellingtons to jump in a puddle.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Ủng cao su, ủng đi mưa: Một loại giày ống cao, thường làm từ cao su hoặc nhựa, được thiết kế để bảo vệ chân phần dưới chân khỏi nước, bùn hoặc thời tiết ẩm ướt. Từ này luôn được dùngdạng số nhiều.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't forget to wear your wellingtons if you're going to walk in the muddy field. (Đừng quên đi ủng của con nếu con định đi bộ trên cánh đồng lầy lội.)
    • After the rain, the children put on their wellingtons to jump in the puddles. (Sau cơn mưa, trẻ xỏ ủng để nhảy vào các vũng nước.)
    • A pair of green wellingtons is essential for gardening. (Một đôi ủng màu xanh vật dụng thiết yếu cho việc làm vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pair of wellingtons": Một đôi ủng. Cụm từ thông dụng để chỉ một đôi ủng đi mưa.
    • She bought a new pair of wellingtons for the camping trip. ( ấy đã mua một đôi ủng mới cho chuyến đi cắm trại.)
Biến thể từ gần giống
  • Wellington boots (n): Tên đầy đủ, đồng nghĩa với "wellingtons". Đôi khi được viết tắt thành "wellies" trong tiếng Anh thân mật.
    • He pulled on his Wellington boots and headed out into the storm. (Anh ấy xỏ đôi ủng đi mưa bước ra ngoài trong cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
  • Rain boots (Mỹ): Ủng đi mưa.
  • Gumboots (Úc/NZ): Ủng cao su.
  • Galoshes: Ủng chống thấm nước mặc ngoài giày thường (thường chỉ che phần mũi đế giày).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "wellingtons")

wellingtons

A child wears wellingtons to jump in a puddle.

danh từ số nhiều
  1. ủng, bốt ((cũng) Wellington boots)