wen ch'ang
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Văn Xương (Văn Xương Đế Quân): Là vị thần trong tín ngưỡng dân gian Trung Hoa, được coi là thần cai quản văn học, thi cử và sự nghiệp học hành. Tên gọi "wen ch'ang" là phiên âm từ tiếng Trung Quốc.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều học sinh cầu nguyện Văn Xương trước khi thi cử.)
- (Ngôi đền thờ Văn Xương luôn đông đúc vào mùa thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Worship wen ch'ang": thờ cúng Văn Xương, thường liên quan đến việc cầu may mắn trong học tập và thi cử.
- The tradition of worshiping wen ch'ang is still popular in many Chinese communities. (Truyền thống thờ cúng Văn Xương vẫn còn phổ biến trong nhiều cộng đồng người Hoa.)
"Wen ch'ang's blessing": phước lành của Văn Xương, mang ý nghĩa may mắn trong văn chương và học vấn.
- He attributed his success in the literature contest to wen ch'ang's blessing. (Anh ấy cho rằng thành công trong cuộc thi văn học là nhờ phước lành của Văn Xương.)
Biến thể và từ gần giống
- Wen ch'ang di jun: Văn Xương Đế Quân, tên gọi đầy đủ của vị thần này.
- Wen xing: sao Văn, một tên gọi khác của Văn Xương trong thiên văn học cổ Trung Quốc.
Từ đồng nghĩa
- God of literature: thần văn học (dịch nghĩa tiếng Anh của vị thần này).
- Wenchang Wang: Văn Xương Vương, một tên gọi khác.
Các cụm từ liên quan
- Offer incense to wen ch'ang: dâng hương cho Văn Xương, một nghi lễ cầu may trong học tập.
- Before the exam, she offered incense to wen ch'ang at the temple. (Trước kỳ thi, cô ấy đã dâng hương cho Văn Xương tại chùa.)
Thành ngữ liên quan
- Cầu Văn Xương: thành ngữ chỉ việc cầu xin sự giúp đỡ trong học tập hoặc thi cử.
- Anh ấy đi cầu Văn Xương trước mỗi kỳ thi quan trọng. (He goes to pray to wen ch'ang before every important exam.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống