winking
/'wi ki /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự nháy mắt: Hành động đóng một mắt lại một cách nhanh chóng và có chủ ý, thường để ra hiệu, gửi một thông điệp bí mật hoặc thể hiện sự hài hước.
- Sự nhấp nháy, sự lấp lánh: Ánh sáng xuất hiện và biến mất một cách nhanh chóng và liên tục, giống như việc nháy mắt.
Tính từ:
- Nhấp nháy, lấp lánh: Mô tả thứ gì đó (như ánh sáng, ngôi sao) đang phát sáng một cách không liên tục, chớp tắt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His constant winking made everyone think he knew a secret. (Việc nháy mắt liên tục của anh ấy khiến mọi người nghĩ rằng anh ấy biết một bí mật.)
- The winking of the lighthouse guided the ships safely. (Ánh sáng nhấp nháy của ngọn hải đăng dẫn đường an toàn cho các con tàu.)
Tính từ:
- We lay on the grass, looking at the winking stars. (Chúng tôi nằm trên cỏ, ngắm nhìn những ngôi sao lấp lánh.)
- The winking light on the dashboard indicates a problem. (Đèn nhấp nháy trên bảng đồng hồ cho thấy có sự cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "like winking" : Rất nhanh, trong chớp mắt.
- He finished his homework like winking. (Cậu ấy làm xong bài tập về nhà trong nháy mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Wink (động từ): Nháy mắt.
- She winked at me to signal that she agreed. (Cô ấy nháy mắt với tôi để ra hiệu rằng cô ấy đồng ý.)
- Wink (danh từ): Cái nháy mắt.
- He gave me a knowing wink. (Anh ấy dành cho tôi một cái nháy mắt đầy ý tứ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự nháy mắt): Blink (cái chớp mắt, thường là cả hai mắt và vô thức hơn), nudge (sự thúc đẩy bằng khuỷu tay, nghĩa bóng tương tự để ra hiệu).
- Tính từ (nhấp nháy): Twinkling, flashing, flickering.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "winking" vì đây là danh động từ/tính từ. Hành động cơ bản là "to wink"). - Wink at something: Làm ngơ, bỏ qua một cách cố ý (một lỗi hoặc hành vi xấu). - The teacher winked at the minor mischief. (Giáo viên đã làm ngơ trước trò nghịch ngợm nhỏ đó.)
Thành ngữ liên quan
- A nod is as good as a wink (to a blind horse): Một cái gật đầu cũng đủ hiểu, không cần phải nói rõ ràng (thường dùng khi người nói và người nghe đều hiểu ngầm ý nhau).
- I didn't have to explain; a nod was as good as a wink. (Tôi không cần phải giải thích; một cái gật đầu là đủ.)
- Forty winks : Một giấc ngủ ngắn, một giấc chợp mắt.
- I'm just going to have forty winks before we go out. (Tôi sẽ chợp mắt một chút trước khi chúng ta đi ra ngoài.)
danh từ
- sự nháy (mắt)
- sự lấp lánh, sự nhấp nháy (sao...)
Idioms
- like winking(thông tục) trong khonh khắc, trong nháy mắt
tính từ
- nhấp nháy, lấp lánh