winking

/'wi ki /
Học thuật
Thân thiện
winking

He gave a friendly winking gesture across the room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự nháy mắt: Hành động đóng một mắt lại một cách nhanh chóng chủ ý, thường để ra hiệu, gửi một thông điệp bí mật hoặc thể hiện sự hài hước.
    • Sự nhấp nháy, sự lấp lánh: Ánh sáng xuất hiện biến mất một cách nhanh chóng liên tục, giống như việc nháy mắt.
  2. Tính từ:

    • Nhấp nháy, lấp lánh: Mô tả thứ đó (như ánh sáng, ngôi sao) đang phát sáng một cách không liên tục, chớp tắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His constant winking made everyone think he knew a secret. (Việc nháy mắt liên tục của anh ấy khiến mọi người nghĩ rằng anh ấy biết một bí mật.)
    • The winking of the lighthouse guided the ships safely. (Ánh sáng nhấp nháy của ngọn hải đăng dẫn đường an toàn cho các con tàu.)
  • Tính từ:

    • We lay on the grass, looking at the winking stars. (Chúng tôi nằm trên cỏ, ngắm nhìn những ngôi sao lấp lánh.)
    • The winking light on the dashboard indicates a problem. (Đèn nhấp nháy trên bảng đồng hồ cho thấy sự cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like winking" : Rất nhanh, trong chớp mắt.
    • He finished his homework like winking. (Cậu ấy làm xong bài tập về nhà trong nháy mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Wink (động từ): Nháy mắt.
    • She winked at me to signal that she agreed. ( ấy nháy mắt với tôi để ra hiệu rằng ấy đồng ý.)
  • Wink (danh từ): Cái nháy mắt.
    • He gave me a knowing wink. (Anh ấy dành cho tôi một cái nháy mắt đầy ý tứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự nháy mắt): Blink (cái chớp mắt, thường cả hai mắt thức hơn), nudge (sự thúc đẩy bằng khuỷu tay, nghĩa bóng tương tự để ra hiệu).
  • Tính từ (nhấp nháy): Twinkling, flashing, flickering.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "winking" đây danh động từ/tính từ. Hành động cơ bản "to wink"). - Wink at something: Làm ngơ, bỏ qua một cách cố ý (một lỗi hoặc hành vi xấu). - The teacher winked at the minor mischief. (Giáo viên đã làm ngơ trước trò nghịch ngợm nhỏ đó.)

Thành ngữ liên quan
  • A nod is as good as a wink (to a blind horse): Một cái gật đầu cũng đủ hiểu, không cần phải nói rõ ràng (thường dùng khi người nói người nghe đều hiểu ngầm ý nhau).
    • I didn't have to explain; a nod was as good as a wink. (Tôi không cần phải giải thích; một cái gật đầu đủ.)
  • Forty winks : Một giấc ngủ ngắn, một giấc chợp mắt.
    • I'm just going to have forty winks before we go out. (Tôi sẽ chợp mắt một chút trước khi chúng ta đi ra ngoài.)
winking

He gave a friendly winking gesture across the room.

danh từ
  1. sự nháy (mắt)
  2. sự lấp lánh, sự nhấp nháy (sao...)

Idioms

  • like winking
    (thông tục) trong khonh khắc, trong nháy mắt
tính từ
  1. nhấp nháy, lấp lánh

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "winking"

Từ có nhắc đến "winking"