wergeld

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiền bồi thường án mạng: Trong lịch sử, đặc biệtthời Trung Cổcác xã hội German, đâymột khoản tiền thân nhân của người phạm tội giết người phải trả cho gia đình nạn nhân để bồi thường tránh xung đột trả thù máu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le wergeld était calculé selon le statut social de la victime. (Tiền bồi thường án mạng được tính toán dựa trên địa vị xã hội của nạn nhân.)
    • Pour éviter la vendetta, la famille a accepté le wergeld. (Để tránh cuộc trả thù máu, gia đình đã chấp nhận khoản tiền bồi thường án mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fixer le wergeld": ấn định mức tiền bồi thường án mạng.

    • L'assemblée des anciens a fixer le wergeld pour ce crime. (Hội đồng trưởng lão đã phải ấn định mức tiền bồi thường cho tội ác này.)
  • "payer le wergeld": trả tiền bồi thường án mạng.

    • Le coupable a payer un lourd wergeld à la famille de la victime. (Kẻ phạm tội đã phải trả một khoản tiền bồi thường án mạng lớn cho gia đình nạn nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Composition (n.f): sự dàn xếp, thỏa thuận bồi thường (có thể bao gồm cả wergeld).
    • La composition mettait fin à la querelle. (Việc dàn xếp bồi thường đã chấm dứt cuộc xung đột.)
Từ đồng nghĩa
  • Prix du sang: giá máu (cách gọi khác cho khoản bồi thường tương tự).
  • Compensation pour homicide: bồi thường cho tội giết người.
danh từ giống đực
  1. (sử học) tiền bồi thường án mạng