westenize
/'west naiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Tây phương hóa: Hành động làm cho một quốc gia, xã hội, tổ chức hoặc cá nhân trở nên giống hoặc chịu ảnh hưởng của các nước phương Tây (đặc biệt là châu Âu và Bắc Mỹ) về văn hóa, chính trị, lối sống, hoặc hệ thống kinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The country's efforts to westernize its education system have been controversial. (Những nỗ lực tây phương hóa hệ thống giáo dục của đất nước đã gây nhiều tranh cãi.)
- Some traditionalists fear that globalization will westernize local customs. (Một số người theo chủ nghĩa truyền thống lo sợ rằng toàn cầu hóa sẽ tây phương hóa các phong tục địa phương.)
- He westernized his wardrobe after moving to London. (Anh ấy đã tây phương hóa tủ quần áo của mình sau khi chuyển đến London.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to become westernized": trở nên bị tây phương hóa (dạng bị động hoặc trạng thái).
- The city has become increasingly westernized over the past two decades. (Thành phố đã ngày càng trở nên bị tây phương hóa trong hai thập kỷ qua.)
"the process of westernization": quá trình tây phương hóa (danh từ hóa).
- The rapid westernization of youth culture is evident in their music and fashion. (Quá trình tây phương hóa nhanh chóng của văn hóa giới trẻ thể hiện rõ trong âm nhạc và thời trang của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Westernization (danh từ): sự tây phương hóa.
- The westernization of diets has led to health concerns. (Sự tây phương hóa trong chế độ ăn uống đã dẫn đến những lo ngại về sức khỏe.)
Westernized (tính từ): đã được/bị tây phương hóa.
- She comes from a highly westernized family. (Cô ấy xuất thân từ một gia đình đã bị tây phương hóa rất nhiều.)
Từ đồng nghĩa
- Modernize (the Western way): hiện đại hóa (theo cách phương Tây). (Lưu ý: Từ này nhấn mạnh khía cạnh hiện đại hơn là nguồn gốc văn hóa.)
- Europeanize: Âu hóa. (Từ này cụ thể hơn, chỉ ảnh hưởng từ châu Âu.)
Từ trái nghĩa
- Traditionalize: truyền thống hóa, làm cho mang tính truyền thống hơn.
- Indigenize: bản địa hóa, làm cho phù hợp với văn hóa bản địa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "westernize")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "westernize")
ngoại động từ
- tây phưng hoá