whale-fin

/'weilfin/
Học thuật
Thân thiện
whale-fin

A whale-fin is used to stiffen the bodice of a historical dress.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vây cá voi: "whale-fin" một thuật ngữ thương nghiệp , dùng để chỉ phần vây của cá voi, thường được sử dụng làm nguyên liệu.
    • Chất liệu từ vây cá voi: Từ này cũng có thể chỉ đến bản thân chất liệu được lấy từ vây cá voi, tương tự như "whalebone" (sừng cá voi).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old corset was stiffened with whale-fin. (Chiếc áo nịt ngực được làm cứng bằng vây cá voi.)
    • Trade in whale-fin was once a major industry. (Buôn bán vây cá voi đã từng một ngành công nghiệp chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ lịch sử/thương mại: Từ này chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử hoặc thương mại mô tả các mặt hàng được chế tạo từ cá voi.
    • The inventory listed baleen, oil, and whale-fin. (Bản kiểm kê liệt kê tấm sừng hàm, dầu, vây cá voi.)
Biến thể từ gần giống
  • Whalebone (danh từ): Sừng cá voi (tấm sừng hàm); chất liệu từ sừng cá voi, thường được dùng thay thế cho "whale-fin" trong cùng ngữ cảnh.
  • Baleen (danh từ): Tấm sừng hàm (của cá voi tấm sừng hàm), thuật ngữ khoa học chính xác hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Whalebone: sừng cá voi (nghĩa tương đương trong bối cảnh thương nghiệp).
  • Baleen: tấm sừng hàm (chỉ cụ thể cấu trúc trong miệng cá voi).
Lưu ý
  • "Whale-fin" một từ cổ chuyên ngành, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Các thuật ngữ phổ biến hơn ngày nay "baleen" (cho cấu trúc giải phẫu) hoặc "whalebone" (cho chất liệu). Việc săn bắt cá voi để lấy các sản phẩm như vây sừng hiện đã bị cấm hoặc hạn chế nghiêm ngặthầu hết các quốc gia.
whale-fin

A whale-fin is used to stiffen the bodice of a historical dress.

danh từ
  1. (thưng nghiệp) (như) whalebone