whale-oil
/'weill i/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dầu cá voi: Một loại dầu được chiết xuất từ mỡ của cá voi, từng được sử dụng rộng rãi làm nhiên liệu cho đèn, chất bôi trơn, và trong sản xuất xà phòng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 19th century, whale-oil was a primary source of lighting. (Vào thế kỷ 19, dầu cá voi là nguồn chiếu sáng chính.)
- The lanterns were fueled by whale-oil. (Những chiếc đèn lồng được cấp nhiên liệu bằng dầu cá voi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the whale-oil trade": ngành buôn bán dầu cá voi.
- The city's wealth was built on the whale-oil trade. (Sự giàu có của thành phố được xây dựng dựa trên ngành buôn bán dầu cá voi.)
Biến thể và từ gần giống
Whaling (n): nghề săn cá voi.
- Whaling was an important industry for producing whale-oil. (Nghề săn cá voi là một ngành công nghiệp quan trọng để sản xuất dầu cá voi.)
Blubber (n): lớp mỡ dày của cá voi, hải cẩu; là nguyên liệu để sản xuất dầu cá voi.
- The blubber was boiled down to produce whale-oil. (Lớp mỡ cá voi được đun sôi để sản xuất dầu.)
Từ đồng nghĩa
- Train oil: dầu cá voi (tên gọi cổ, cũng chỉ cùng một loại dầu).
- Lamp oil: dầu đèn (có thể chỉ chung các loại dầu dùng cho đèn, bao gồm dầu cá voi trong lịch sử).