whaling gun
Định nghĩa
- Danh từ:
- Súng đánh cá voi: "whaling gun" là một loại súng (hoặc thiết bị giống súng) được thiết kế để bắn một vật phóng (đặc biệt là lao móc) vào cá voi trong quá trình săn bắt cá voi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The whaling gun was a key tool for 19th-century whalers. (Súng đánh cá voi là một công cụ quan trọng của những người săn cá voi thế kỷ 19.)
- Modern whaling guns are more accurate and powerful than their predecessors. (Súng đánh cá voi hiện đại chính xác và mạnh mẽ hơn so với các phiên bản trước đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fire a whaling gun": bắn súng đánh cá voi.
- The crew prepared to fire the whaling gun as the whale surfaced. (Thủy thủ đoàn chuẩn bị bắn súng đánh cá voi khi con cá voi nổi lên mặt nước.)
"whaling gun harpoon": lao móc được bắn từ súng đánh cá voi.
- The whaling gun harpoon was designed to penetrate the whale's thick blubber. (Lao móc từ súng đánh cá voi được thiết kế để xuyên qua lớp mỡ dày của cá voi.)
Biến thể và từ gần giống
Whaling (danh từ): nghề săn cá voi.
- Whaling was a major industry in the 19th century. (Săn cá voi là một ngành công nghiệp lớn trong thế kỷ 19.)
Gun (danh từ): súng (thiết bị bắn đạn).
- The whaling gun is a specialized type of gun. (Súng đánh cá voi là một loại súng chuyên dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Harpoon gun: súng bắn lao móc (một loại súng tương tự, nhưng không nhất thiết dành riêng cho cá voi).
- Whale gun: súng săn cá voi (từ đồng nghĩa phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "whaling gun".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "whaling gun".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "whaling gun"