whaling-gun

/'weili g n/
Học thuật
Thân thiện
whaling-gun

A whaling-gun is fired from a small boat toward a whale.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng bắn cá voi: Một loại súng lớn, chuyên dụng, được thiết kế để săn bắn cá voi. thường được gắn trên tàu bắn ra một mũi lao gắn dây hoặc đầu nổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The harpoon was fired from the whaling-gun. (Mũi lao được bắn ra từ súng bắn cá voi.)
    • Modern whaling-guns are more efficient than the old hand-thrown harpoons. (Súng bắn cá voi hiện đại hiệu quả hơn những mũi lao ném bằng tay thời xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a whaling-gun": vận hành một khẩu súng bắn cá voi.
    • Only trained crew members were allowed to operate the whaling-gun. (Chỉ những thành viên thủy thủ đoàn được đào tạo mới được phép vận hành súng bắn cá voi.)
Biến thể từ gần giống
  • Harpoon gun: Súng phóng lao (một tên gọi khác cho súng bắn cá voi).
  • Whaling: (danh từ) nghề săn cá voi, việc săn bắn cá voi.
  • Whaler: (danh từ) tàu săn cá voi; thợ săn cá voi.
Từ đồng nghĩa
  • Harpoon cannon: Súng đại bác phóng lao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho từ này.)

whaling-gun

A whaling-gun is fired from a small boat toward a whale.

danh từ
  1. súng bắn cá voi