wheatear
/'wi:ti /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim bạc bụng: Một loài chim nhỏ thuộc họ Đớp ruồi (Muscicapidae), thường sống ở các vùng đất trống, có đặc điểm nhận dạng là phần lông trắng nổi bật ở phía trên đuôi (hông trắng). Tên gọi "wheatear" không liên quan đến lúa mì hay tai mà bắt nguồn từ "white" (trắng) và "arse" (mông) trong tiếng Anh cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The wheatear is a migratory bird that visits these cliffs every spring. (Chim bạc bụng là một loài chim di cư thường đến những vách đá này mỗi mùa xuân.)
- We spotted a male wheatear perched on a stone, its white rump clearly visible. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim bạc bụng đực đậu trên tảng đá, phần hông trắng của nó lộ rõ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Northern wheatear": Tên gọi cụ thể cho loài phổ biến nhất (), phân biệt với các loài wheatear khác.
- The northern wheatear has one of the longest migration routes of any small bird. (Chim bạc bụng phương bắc có một trong những tuyến đường di cư dài nhất trong số các loài chim nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Oenanthe (n): Tên khoa học của chi chim này.
- Chat (n): Tên gọi chung cho một nhóm chim bao gồm cả wheatear, thường dùng trong tiếng Anh (ví dụ: stonechat, whinchat).
Từ đồng nghĩa
- White-rumped chat: Mô tả đặc điểm (chim có hông trắng). Đây không phải là tên thông dụng mà là cách mô tả.
Thành ngữ liên quan
danh từ
- (động vật học) chim bạc bụng