wheel-base

/'wi:lbeis/
Học thuật
Thân thiện
wheel-base

A technician measures the wheel-base of a car.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Khoảng trục bánh xe: khoảng cách đo được giữa tâm của trục bánh trước tâm của trục bánh sau trên một phương tiện (như ô tô, xe tải, xe đạp). Đây một thông số kỹ thuật quan trọng ảnh hưởng đến tính ổn định, khả năng vận hành không gian nội thất của xe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A longer wheel-base usually provides a smoother ride on highways. (Một khoảng trục bánh xe dài hơn thường mang lại trải nghiệm lái êm ái hơn trên đường cao tốc.)
    • The truck's short wheel-base makes it very maneuverable in narrow city streets. (Khoảng trục bánh xe ngắn của chiếc xe tải giúp rất linh hoạt trên những con phố chật hẹp trong thành phố.)
    • The design team increased the car's wheel-base to create more legroom for rear passengers. (Đội ngũ thiết kế đã tăng khoảng trục bánh xe của chiếc xe để tạo thêm khoảng trống cho chân của hành khách ngồi phía sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a long/short wheel-base": khoảng trục bánh xe dài/ngắn.
    • Luxury sedans often have a long wheel-base for comfort. (Các xe sedan hạng sang thường khoảng trục bánh xe dài để tạo sự thoải mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Wheelbase (n): Cách viết liền không dấu gạch ngang, dạng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại. Nghĩa hoàn toàn tương đương với "wheel-base".
  • Axle (n): Trục bánh xe.
  • Track width (n): Chiều rộng vệt bánh xe (khoảng cách giữa hai bánh trên cùng một trục).
Từ đồng nghĩa
  • Khoảng cách giữa hai trục bánh xe: Cách diễn đạt mô tả nghĩa của từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng thuật ngữ kỹ thuật này.)

wheel-base

A technician measures the wheel-base of a car.

danh từ
  1. (kỹ thuật) khong trục bánh xe (giữa trục bánh trước trục bánh sau)