wheel-house
/'wi:lhaus/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng lái (ở tàu thủy): Một cấu trúc hoặc phòng kín trên boong tàu, nơi chứa bánh lái và các thiết bị điều khiển, từ đó thuyền trưởng hoặc người lái tàu có thể điều khiển con tàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The captain stood in the wheel-house, steering the ship through the storm. (Thuyền trưởng đứng trong phòng lái, điều khiển con tàu vượt qua cơn bão.)
- Modern ships have electronic equipment in the wheel-house. (Tàu hiện đại có các thiết bị điện tử trong phòng lái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be in one's wheelhouse" (thành ngữ, Mỹ): Thuộc về lĩnh vực chuyên môn, sở trường hoặc phạm vi kiến thức, kinh nghiệm của một người. (Nghĩa này bắt nguồn từ môn bóng chày, chỉ khu vực tốt nhất để vung gậy đánh bóng, sau đó được dùng rộng rãi).
- Graphic design is right in her wheelhouse. (Thiết kế đồ họa đúng là sở trường của cô ấy.)
- Fixing cars is not in my wheelhouse; I'm a teacher. (Sửa xe hơi không phải là lĩnh vực của tôi; tôi là một giáo viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Wheelhouse cũng có thể được viết thành wheel house (hai từ riêng biệt).
- Pilot house (n): Phòng lái, từ đồng nghĩa với "wheel-house".
- Bridge (n): Đài chỉ huy, boong lái (trên tàu thủy), thường rộng hơn và có thể bao gồm cả wheel-house.
Từ đồng nghĩa
- Pilot house: Phòng lái.
- Control room: Phòng điều khiển (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều phương tiện/công trình).
Thành ngữ liên quan
- In one's wheelhouse: (Như đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao') Thuộc về thế mạnh, lĩnh vực quen thuộc của ai đó.
- Asking him to negotiate is perfect because it's in his wheelhouse. (Nhờ anh ấy đàm phán là hoàn hảo vì đó đúng là sở trường của anh ấy.)
danh từ
- phòng lái (ở tàu thuỷ)