wheel-rope

/'wi:lroup/
Học thuật
Thân thiện
wheel-rope

The sailor adjusts the wheel-rope to steer the ship.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây bánh lái: Một loại dây hoặc cáp được sử dụng trong hệ thống lái của tàu thuyền, kết nối bánh lái (bánh xe lái) với bộ phận điều khiển để chuyển hướng con tàu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailor checked the wheel-rope for any signs of wear. (Thủy thủ kiểm tra dây bánh lái để tìm dấu hiệu mòn.)
    • A snapped wheel-rope can cause a loss of steering. (Một sợi dây bánh lái bị đứt có thể gây mất kiểm soát tay lái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to secure the wheel-rope": cố định, buộc chặt dây bánh lái.
    • Before the storm, the captain ordered the crew to secure the wheel-rope. (Trước cơn bão, thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn buộc chặt dây bánh lái.)
Biến thể từ gần giống
  • Steering cable (n): cáp lái, một thuật ngữ hiện đại hơn chức năng tương tự "wheel-rope".
  • Tiller rope (n): dây lái (dùng cho tay lái dạng cần).
Từ đồng nghĩa
  • Steering rope: dây lái.
  • Helm rope: dây bánh lái.
wheel-rope

The sailor adjusts the wheel-rope to steer the ship.

danh từ
  1. (hàng hi) dây bánh lái