wheel-track
/'wi:ltr k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường bánh xe, vết bánh xe: Chỉ dấu vết hoặc đường rãnh để lại trên mặt đất khi một bánh xe di chuyển qua.
- Đường ray (của xe lửa): Trong ngữ cảnh đường sắt, có thể chỉ đường ray mà bánh xe tàu hỏa chạy trên đó.
- Bánh xe (trong máy dệt): Trong ngành dệt, chỉ một bộ phận hình bánh xe được sử dụng trong máy dệt cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The heavy truck left deep wheel-tracks in the mud. (Chiếc xe tải nặng để lại những vết bánh xe sâu trong bùn.)
- The train's wheel-track must be regularly maintained for safety. (Đường ray xe lửa phải được bảo trì thường xuyên để đảm bảo an toàn.)
- The old loom uses a wooden wheel-track to control the threads. (Máy dệt cổ sử dụng một bánh xe gỗ để điều khiển các sợi chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To follow in someone's wheel-track": Đi theo lối mòn của ai đó, làm theo cách cũ của người khác.
- He didn't want to follow in his father's wheel-track and chose a different career. (Anh ấy không muốn đi theo lối mòn của cha mình và đã chọn một sự nghiệp khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Wheel rut (n): Vết lún bánh xe, đường mòn.
- Track (n): Đường, vết, đường ray.
- Rut (n): Vết xe, đường mòn, lối mòn.
Từ đồng nghĩa
- Rut: Vết lún, đường mòn (của bánh xe).
- Path: Lối đi, đường mòn.
- Rail: Đường ray.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với từ ghép "wheel-track")
Thành ngữ liên quan
- "To be stuck in a wheel-track": Bị mắc kẹt trong lối mòn, không thể tiến bộ hoặc thay đổi.
- The company's thinking is stuck in a wheel-track; they need new ideas. (Tư duy của công ty đang bị mắc kẹt trong lối mòn; họ cần những ý tưởng mới.)
danh từ
- dệt bánh xe