wheel-train
/'wi:ltrein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống bánh xe: Một nhóm các bánh răng hoặc bánh xe được kết nối với nhau trong một cơ cấu máy móc để truyền chuyển động hoặc lực. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, chế tạo máy hoặc đồng hồ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The clockmaker carefully assembled the delicate wheel-train of the antique timepiece. (Người thợ đồng hồ cẩn thận lắp ráp hệ thống bánh xe tinh xảo của chiếc đồng hồ cổ.)
- A malfunction in the wheel-train caused the entire machine to stop. (Một trục trặc trong hệ thống bánh xe đã khiến toàn bộ cỗ máy dừng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Precision wheel-train": Hệ thống bánh xe chính xác, thường dùng để mô tả cơ cấu trong đồng hồ cao cấp hoặc thiết bị đo lường.
- The chronometer's accuracy depends on its precision wheel-train. (Độ chính xác của đồng hồ bấm giờ phụ thuộc vào hệ thống bánh xe chính xác của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Gear train (n): Dãy bánh răng, hệ thống truyền động bánh răng. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật có nghĩa tương tự và thường được dùng phổ biến hơn.
- The gear train transfers power from the engine to the wheels. (Dãy bánh răng truyền lực từ động cơ đến các bánh xe.)
Từ đồng nghĩa
- Gear system: Hệ thống bánh răng.
- Drive train: Hệ thống truyền động (thường dùng cho xe cộ).
Lưu ý
- "Wheel-train" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong văn bản kỹ thuật, mô tả cơ cấu máy hoặc đồng hồ. Trong giao tiếp thông thường, các từ như "hệ thống bánh răng" hoặc "dãy bánh răng" có thể phổ biến hơn.
danh từ
- hệ thống bánh xe