wheel-window

/'wi:l'windou/
Học thuật
Thân thiện
wheel-window

A large wheel-window illuminates the stone corridor of the cathedral.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa sổ hoa thị: Một loại cửa sổ tròn, thường được tìm thấy trong kiến trúc Gothic, các thanh đá hoặc gỗ tỏa ra từ trung tâm như nan hoa bánh xe, tạo thành các họa tiết trang trí phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cathedral's most striking feature is the large wheel-window above the entrance. (Đặc điểm nổi bật nhất của nhà thờ cửa sổ hoa thị lớn phía trên lối vào.)
    • Light streams through the colorful glass of the medieval wheel-window. (Ánh sáng tràn qua lớp kính màu của cửa sổ hoa thị thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử nghệ thuật mô tả kiến trúc cổ điển, đặc biệt các nhà thờ, tu viện hoặc các tòa nhà công cộng cổ.
Biến thể từ gần giống
  • Rose window (n): Cửa sổ hoa hồng. Đây một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn để chỉ cùng một loại cửa sổ kiến trúc.
  • Catherine wheel window (n): Một tên gọi khác, bắt nguồn từ bánh xe tra tấn của Thánh Catherine.
Từ đồng nghĩa
  • Rose window: cửa sổ hoa hồng.
  • Catherine window: cửa sổ hình bánh xe.
wheel-window

A large wheel-window illuminates the stone corridor of the cathedral.

danh từ
  1. (kiến trúc) cửa sổ hoa thị