wheeze

/wi:z/
Học thuật
Thân thiện
wheeze

A child with a cold wheezes while trying to blow on a dandelion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng thở khò khè: Âm thanh khàn khàn, huýt sáo phát ra khi thở, thường do đường thở bị hẹp hoặc tắc nghẽn.
    • Mánh khóe, kế hay (thông tục, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): Một kế hoạch, ý tưởng hoặc mẹo thông minh, thường mang tính hài hước hoặc gian lận.
  2. Nội động từ:

    • Thở khò khè: Hành động thở phát ra âm thanh khò khè, huýt sáo, đặc biệt do khó thở.
    • Kêu vu vu, vo vo: Phát ra âm thanh rít lên, giống như tiếng thở khò khè ( dụ: từ máy móc).
  3. Ngoại động từ:

    • Nói/Thốt ra một cách khò khè: Phát ra lời nói với hơi thở khò khè.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The doctor listened to the wheeze in the child's chest. (Bác sĩ lắng nghe tiếng thở khò khè trong lồng ngực của đứa trẻ.)
    • His latest wheeze for making money was selling homemade lemonade. (Mánh khóe mới nhất của anh ta để kiếm tiền bán nước chanh tự làm.)
  • Nội động từ:

    • He started to wheeze after running up the stairs. (Anh ấy bắt đầu thở khò khè sau khi chạy lên cầu thang.)
    • The old fan wheezes when I turn it on. (Cái quạt kêu vo vo khi tôi bật lên.)
  • Ngoại động từ:

    • The exhausted runner could only wheeze out a few words. (Người chạy kiệt sức chỉ có thể thốt ra vài từ một cách khò khè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pull a wheeze": Thực hiện một mánh khóe, một kế hay.
    • He pulled an ingenious wheeze to get free tickets. (Hắn ta đã thực hiện một mánh khóe tài tình để lấy miễn phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Wheezy (tính từ): tiếng thở khò khè; dễ thở khò khè.
    • The patient has a wheezy cough. (Bệnh nhân cơn ho kèm theo tiếng khò khè.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tiếng thở):
    • Whistle: Tiếng huýt sáo (trong ngữ cảnh y tế).
  • Danh từ (mánh khóe):
    • Scheme: Kế hoạch, mưu đồ.
    • Gimmick: Mẹo, chiêu trò.
  • Động từ:
    • Gasp: Thở hổn hển, thở gấp.
    • Whistle: Huýt sáo, rít lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wheeze out: Nói/Thốt ra một cách khó nhọc, với hơi thở khò khè.
    • He managed to wheeze out an apology. (Anh ta cố gắng thốt ra một lời xin lỗi đầy khó nhọc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "wheeze" một cách cố định.
wheeze

A child with a cold wheezes while trying to blow on a dandelion.

danh từ
  1. (y học) sự thở khò khè
  2. (sân khấu), (từ lóng) câu chuyện pha trò (đệm giữa các tiết mục)
  3. (từ lóng) khoé riêng, cách riêng; kế, mưu
nội động từ
  1. (y học) thở khò khè
  2. kêu vu vu, kêu vo vo
    • the organ is wheezing
      chiếc đàn ống kêu vu vu
ngoại động từ
  1. to wheeze out nói khò khè

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "wheeze"