wheezing

/'wi:zi /
Adjective
  1. relating to breathing with a whistling sound

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "wheezing"

Từ có nhắc đến "wheezing"

wheezing
The old man is wheezing after climbing the stairs.