whelp
/welp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Con non của một số loài động vật (thường là chó, sói, sư tử, hổ): Từ "whelp" chủ yếu dùng để chỉ con non, đặc biệt là của các loài thuộc họ chó (Canidae) hoặc các loài thú lớn.
- (Nghĩa bóng, cũ, mang tính miệt thị) Đứa trẻ hư, đứa trẻ khó ưa: Một cách dùng ẩn dụ, thường mang sắc thái tiêu cực để chỉ một đứa trẻ hoặc người trẻ tuổi có hành vi xấu.
Động từ:
- Đẻ con (dùng cho chó, sói và một số động vật khác): Hành động sinh con của các loài động vật này.
- (Nghĩa bóng) Sinh ra, tạo ra (một ý tưởng, kế hoạch phức tạp hoặc rắc rối): Một cách dùng ẩn dụ, thường hàm ý về việc tạo ra thứ gì đó phức tạp hoặc gây rắc rối.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The wolf guarded her whelps in the den. (Con sói cái bảo vệ đàn con của nó trong hang.)
- That spoiled whelp threw a tantrum in the store. (Đứa trẻ hư hỏng đó đã ăn vạ trong cửa hàng.)
Động từ:
- Our dog whelped a litter of six puppies last night. (Con chó của chúng tôi đã đẻ một lứa sáu con chó con đêm qua.)
- The conspirators whelped a devious plan to take over the company. (Những kẻ âm mưu đã sinh ra một kế hoạch xảo quyệt để chiếm đoạt công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to whelp a scheme": thai nghén/ tạo ra một âm mưu.
- In the shadows, they whelped a scheme that would shake the kingdom. (Trong bóng tối, họ đã thai nghén một âm mưu có thể làm rung chuyển vương quốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Whelping (danh động từ/ danh từ): hành động đẻ con của chó/sói; thời kỳ đẻ con.
- The vet provided a whelping box for the pregnant dog. (Bác sĩ thú y cung cấp một chiếc hộp đẻ cho con chó đang mang thai.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Pup, puppy (chó con); cub (sói con, hổ con, sư tử con); brat, urchin (đứa trẻ hư, nghịch ngợm - nghĩa bóng).
- Động từ: Give birth to, bear (sinh con); conceive, hatch (nghĩ ra, thai nghén - nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "whelp")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "whelp")
danh từ
- (động vật học) chó con; chó sói con; cọp con; sư tử con...
- (nghĩa bóng) đứa bé mất dạy; đứa bé khó chịu
động từ
- đẻ con (chó, chó sói...); đẻ (một kế hoạch...)