whelp

/welp/
Học thuật
Thân thiện
whelp

The dog whelped a litter of six puppies in the cozy corner of the shed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Con non của một số loài động vật (thường chó, sói, sư tử, hổ): Từ "whelp" chủ yếu dùng để chỉ con non, đặc biệt của các loài thuộc họ chó (Canidae) hoặc các loài thú lớn.
    • (Nghĩa bóng, , mang tính miệt thị) Đứa trẻ , đứa trẻ khó ưa: Một cách dùng ẩn dụ, thường mang sắc thái tiêu cực để chỉ một đứa trẻ hoặc người trẻ tuổi hành vi xấu.
  2. Động từ:

    • Đẻ con (dùng cho chó, sói một số động vật khác): Hành động sinh con của các loài động vật này.
    • (Nghĩa bóng) Sinh ra, tạo ra (một ý tưởng, kế hoạch phức tạp hoặc rắc rối): Một cách dùng ẩn dụ, thường hàm ý về việc tạo ra thứ đó phức tạp hoặc gây rắc rối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The wolf guarded her whelps in the den. (Con sói cái bảo vệ đàn con của trong hang.)
    • That spoiled whelp threw a tantrum in the store. (Đứa trẻ hư hỏng đó đã ăn vạ trong cửa hàng.)
  • Động từ:

    • Our dog whelped a litter of six puppies last night. (Con chó của chúng tôi đã đẻ một lứa sáu con chó con đêm qua.)
    • The conspirators whelped a devious plan to take over the company. (Những kẻ âm mưu đã sinh ra một kế hoạch xảo quyệt để chiếm đoạt công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to whelp a scheme": thai nghén/ tạo ra một âm mưu.
    • In the shadows, they whelped a scheme that would shake the kingdom. (Trong bóng tối, họ đã thai nghén một âm mưu có thể làm rung chuyển vương quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Whelping (danh động từ/ danh từ): hành động đẻ con của chó/sói; thời kỳ đẻ con.
    • The vet provided a whelping box for the pregnant dog. (Bác sĩ thú y cung cấp một chiếc hộp đẻ cho con chó đang mang thai.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Pup, puppy (chó con); cub (sói con, hổ con, sư tử con); brat, urchin (đứa trẻ , nghịch ngợm - nghĩa bóng).
  • Động từ: Give birth to, bear (sinh con); conceive, hatch (nghĩ ra, thai nghén - nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "whelp")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "whelp")

whelp

The dog whelped a litter of six puppies in the cozy corner of the shed.

danh từ
  1. (động vật học) chó con; chó sói con; cọp con; sư tử con...
  2. (nghĩa bóng) đứa bé mất dạy; đứa bé khó chịu
động từ
  1. đẻ con (chó, chó sói...); đẻ (một kế hoạch...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "whelp"