whelp

/welp/
danh từ
  1. (động vật học) chó con; chó sói con; cọp con; sư tử con...
  2. (nghĩa bóng) đứa bé mất dạy; đứa bé khó chịu
động từ
  1. đẻ con (chó, chó sói...); đẻ (một kế hoạch...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "whelp"

whelp
The dog whelped a litter of six puppies in the cozy corner of the shed.