pup

/pʌp/
danh từ
  1. chó con

Idioms

  • a conceited pup
    anh chàng thanh niên tự cao tự đại, đứa bé kiêu ngạo
  • in pup
    có mang, có chửa (chó cái)
  • to sell somebody a pup
    lừa bịp ai, lừa đảo ai (trong việc mua bán)
ngoại động từ
  1. đẻ (chó con)
  2. đẻ (chó cái)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

pup
A playful pup chases a red ball in the sunny park.