whenever
/wen'ev /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Liên từ:
- Bất cứ lúc nào, lúc nào cũng được: Dùng để chỉ rằng một hành động có thể xảy ra ở bất kỳ thời điểm nào, không bị giới hạn.
- Mỗi lần, mỗi khi, hễ khi nào: Dùng để diễn tả một sự việc xảy ra mỗi khi có một điều kiện hoặc tình huống cụ thể.
Phó từ (dùng trong câu hỏi, thể hiện sự ngạc nhiên):
- Khi nào vậy? (nhấn mạnh sự băn khoăn): Dùng để hỏi lại về một thời điểm không xác định, thường thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thiếu kiên nhẫn.
Ví dụ sử dụng
Liên từ (Bất cứ lúc nào):
- Call me whenever you need help. (Hãy gọi cho tôi bất cứ lúc nào anh cần giúp đỡ.)
- You can start the project whenever you are ready. (Bạn có thể bắt đầu dự án bất cứ lúc nào bạn sẵn sàng.)
Liên từ (Mỗi khi):
- Whenever I visit Hanoi, I try pho. (Mỗi khi tôi đến thăm Hà Nội, tôi đều thử ăn phở.)
- She smiles whenever she hears that song. (Cô ấy mỉm cười mỗi khi nghe thấy bài hát đó.)
Phó từ (Câu hỏi nhấn mạnh):
- "I'll finish the report tomorrow." – "Whenever?" ("Tôi sẽ hoàn thành báo cáo vào ngày mai." – "Khi nào vậy?" / thể hiện sự sốt ruột)
- "We can meet next week." – "Whenever is fine." ("Chúng ta có thể gặp nhau vào tuần tới." – "Lúc nào cũng được.")
Các cách sử dụng nâng cao
"Whenever possible": bất cứ khi nào có thể.
- Use public transport whenever possible. (Hãy sử dụng phương tiện công cộng bất cứ khi nào có thể.)
"Whenever it may be": bất kể lúc đó là khi nào.
- We will support you, whenever it may be. (Chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn, bất kể lúc đó là khi nào.)
Biến thể và từ gần giống
- When (liên từ/phó từ): khi. (Chỉ một thời điểm cụ thể hoặc tương đối xác định, trong khi "whenever" nhấn mạnh sự lặp lại hoặc bất kỳ lúc nào.)
- Every time (cụm từ): mỗi lần. (Đồng nghĩa với nghĩa "mỗi khi" của "whenever", nhưng nhấn mạnh hơn vào từng sự kiện riêng lẻ.)
Từ đồng nghĩa
- At any time: vào bất cứ lúc nào.
- Every time that: mỗi lần mà.
- No matter when: bất kể khi nào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "whenever" vì đây là liên từ/phó từ.)
Thành ngữ liên quan
- Whenever the mood strikes: bất cứ khi nào cảm thấy hứng thú.
- I paint whenever the mood strikes. (Tôi vẽ bất cứ khi nào cảm hứng ập đến.)
phó từ & liên từ
- bất cứ lúc nào; lúc nào
- you may come whenever you likeanh có thể đến bất cứ lúc nào anh muốn
- mỗi lần, mỗi khi, hễ khi nào
- whenever I see it I think of youmỗi lần thấy cái đó tôi lại nhớ đến anh