whensoever
/,wensou'ev /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ & Liên từ:
- Bất cứ khi nào, hễ khi nào, mỗi khi: Đây là dạng nhấn mạnh, trang trọng hoặc cổ xưa của từ "whenever". Nó diễn tả bất kỳ thời điểm nào mà một sự việc có thể xảy ra, hoặc mỗi lần một sự việc xảy ra.
Ví dụ sử dụng
Liên từ:
- You may call upon me whensoever you have need. (Ngài có thể triệu hồi tôi bất cứ khi nào ngài cần.)
- Whensoever he spoke, everyone listened. (Hễ khi nào ông ấy lên tiếng, mọi người đều lắng nghe.)
Phó từ (thường dùng trong câu hỏi để nhấn mạnh sự ngạc nhiên):
- Whensoever did you find the time to do all this? (Thế khi nào cậu đã tìm ra thời gian để làm tất cả những việc này vậy?)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn phong trang trọng hoặc pháp lý: "whensoever" thường xuất hiện trong các văn bản cổ, tôn giáo, hoặc văn bản pháp luật để tạo tính chính xác và trang trọng.
- The debt shall become payable whensoever the lender demands it. (Khoản nợ sẽ phải được thanh toán bất cứ khi nào người cho vay yêu cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Whenever (liên từ & phó từ): Khi nào, bất cứ khi nào. (Dạng phổ biến và hiện đại hơn của "whensoever").
- At any time when (cụm từ): Vào bất kỳ lúc nào mà.
- Every time (that) (cụm từ): Mỗi lần mà.
Từ đồng nghĩa
- Whenever: Bất cứ khi nào.
- At whatever time: Vào bất kỳ thời điểm nào.
- No matter when: Cho dù khi nào đi nữa.
Lưu ý sử dụng
- "Whensoever" là một từ rất ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại, giao tiếp hàng ngày. Nó mang sắc thái cổ xưa, văn chương hoặc cực kỳ trang trọng. Trong hầu hết các trường hợp, "whenever" là lựa chọn tự nhiên và phù hợp.
phó từ & liên từ
- dạng nhấn mạnh của whenever