whereby
/we 'bai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Bằng cách gì, do cái gì: Dùng để hỏi hoặc chỉ ra phương thức, cách thức mà một việc gì đó xảy ra hoặc được thực hiện.
- Nhờ đó, bởi đó: Dùng để giới thiệu một mệnh đề chỉ kết quả hoặc phương tiện, cho biết bằng cách nào một điều gì đó được thực hiện hoặc trở nên khả thi.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Whereby shall we know him? (Bằng cách nào mà chúng ta sẽ biết được anh ta?)
- He devised a plan whereby he might escape. (Anh ta vạch ra một kế hoạch nhờ đó anh ta có thể trốn thoát.)
- This is the system whereby we process orders. (Đây là hệ thống nhờ đó chúng tôi xử lý các đơn đặt hàng.)
- They created a rule whereby all members must vote. (Họ đã tạo ra một quy tắc theo đó tất cả các thành viên phải bỏ phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn viết trang trọng hoặc pháp lý: "whereby" thường được dùng để diễn đạt một điều khoản, phương thức chính thức hoặc một thỏa thuận.
- The contract includes a clause whereby payment is due within 30 days. (Hợp đồng bao gồm một điều khoản theo đó khoản thanh toán phải được thực hiện trong vòng 30 ngày.)
- Giới thiệu một quá trình hoặc cơ chế: Dùng để giải thích cách một hệ thống hoặc quy trình hoạt động.
- We need to establish a method whereby feedback can be collected anonymously. (Chúng ta cần thiết lập một phương pháp nhờ đó phản hồi có thể được thu thập một cách ẩn danh.)
Biến thể và từ gần giống
- Wherein (phó từ): trong đó, ở chỗ mà. (Thường chỉ địa điểm hoặc bối cảnh hơn là phương thức).
- He showed me the document wherein the terms were stated. (Anh ấy cho tôi xem tài liệu trong đó các điều khoản được nêu ra.)
- Whereby không có dạng biến thể (như số nhiều, thì quá khứ) vì là phó từ.
Từ đồng nghĩa
- By which: bởi cái mà, bằng cách mà.
- This is the process by which we achieve our goals. (Đây là quy trình mà nhờ nó chúng tôi đạt được mục tiêu.)
- Through which: thông qua cái mà.
- As a result of which: kết quả là, nhờ đó mà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể với "whereby" vì nó là một phó từ quan hệ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "whereby".
phó từ
- do cái gì, bằng cách gì
- whereby shall we know him?bằng cách nào mà chúng ta sẽ biết được nó?
- nhờ đó, bởi đó
- he devised a plan whereby he might escapenó vạch một kế hoạch nhờ đó nó có thể thoát được