wherefore

/'we f :/
Học thuật
Thân thiện
wherefore

Wherefore art thou Romeo?

Định nghĩa
  1. Phó từ (Từ cổ, nghĩa cổ):

    • Tại sao, vì sao: Dùng để hỏi về lý do hoặc nguyên nhân của một sự việc.
  2. Liên từ (Từ cổ, nghĩa cổ):

    • vậy, vì thế, do đó: Dùng để giới thiệu kết quả hoặc hệ quả của một sự việc đã được đề cập trước đó.
  3. Danh từ:

    • Lý do, cớ: Chỉ nguyên nhân hoặc lý do đằng sau một điều đó.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • "Wherefore art thou Romeo?" (Tại sao người lại Romeo?) - Một câu nổi tiếng từ vở kịch "Romeo Juliet" của Shakespeare.
    • Wherefore did you leave so early? (Vì sao anh lại rời đi sớm như vậy?)
  • Liên từ:

    • He missed the train, wherefore he arrived late. (Anh ấy lỡ chuyến tàu, vì thế anh ấy đến muộn.)
    • The evidence was clear, wherefore the jury reached a quick verdict. (Bằng chứng rõ ràng, do đó bồi thẩm đoàn đưa ra phán quyết nhanh chóng.)
  • Danh từ:

    • We must understand the wherefore of this decision. (Chúng ta phải hiểu lý do đằng sau quyết định này.)
    • She explained the whys and wherefores of the process. ( ấy giải thích những lý do vì sao nguyên cớ của quy trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The whys and (the) wherefores": Một thành ngữ cố định có nghĩa "tất cả những lý do nguyên nhân chi tiết" đằng sau một điều đó.
    • He always demands to know the whys and wherefores before agreeing. (Anh ta luôn đòi hỏi phải biết hết lý do này đến cớ nọ trước khi đồng ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Why (adv): Tại sao (nghĩa hiện đại, phổ biến hơn, tương đương với "wherefore" khi phó từ).
  • Therefore (conj): vậy, do đó (nghĩa hiện đại, phổ biến hơn, tương đương với "wherefore" khi liên từ).
  • Reason (n): Lý do (nghĩa hiện đại, phổ biến hơn, tương đương với "wherefore" khi danh từ).
Từ đồng nghĩa
  • Phó từ: Why, for what reason.
  • Liên từ: Therefore, hence, consequently, thus.
  • Danh từ: Reason, cause, motive.
Lưu ý về cách dùng
  • "Wherefore" một từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong văn học cổ điển (như các tác phẩm của Shakespeare) hoặc được dùng với mục đích trang trọng, hài hước hoặc mỉa mai trong tiếng Anh hiện đại.
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "why" (để hỏi), "therefore" (để chỉ kết quả) "reason" (để chỉ nguyên nhân) được ưa dùng hơn.
  • Một lỗi phổ biến hiểu nhầm "wherefore" có nghĩa "ở đâu" (where). Thực tế, luôn liên quan đến lý do, nguyên nhân ("tại sao"), không liên quan đến địa điểm ("ở đâu").
wherefore

Wherefore art thou Romeo?

phó từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) tại sao, vì sao
    • wherefore do you laugh?
      tại sao anh cười?
liên từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) vậy, vì thế, do đó
    • he was angry wherefore I was afraid
      ông ta nổi giận, vì thế tôi sợ
danh từ
  1. lý do, cớ
    • I don't want to hear the whys and the wherefores
      tôi không muốn nghe nào những tại sao thế, nào những

Từ đồng nghĩa