whereof

/we r' v/
Học thuật
Thân thiện
whereof

The judge asked whereof the witness spoke.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Từ cổ, nghĩa cổ):
    • Về cái , về điều : Dùng để giới thiệu một mệnh đề quan hệ, chỉ ra điều đang được nói đến hoặc tham chiếu đến một phần của điều đó đã được đề cập trước đó.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He spoke of things whereof I know nothing. (Anh ta nói về những điều tôi không biết cả.)
    • The contract, whereof a copy is attached, is now void. (Hợp đồng, một bản sao của được đính kèm, giờ đã vô hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháp hoặc trang trọng: "Whereof" thường xuất hiện trong các tài liệu cổ, văn bản pháp , hoặc văn phong trang trọng để tạo sự chính xác trang trọng.
    • Know all men by these presents, whereof the following is a true copy. (Xin cho tất cả mọi người được biết qua những văn bản này, bản sao y sau đây đúng sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Whereof một từ cổ, không các biến thể phổ biến. thuộc nhóm các từ bắt đầu bằng "where-" trong tiếng Anh cổ, dùng để tạo mệnh đề quan hệ.
  • Wherein: trong đó, ở chỗ .
  • Whereby: bởi cái đó, bằng cách .
  • Whereupon: sau đó, nhân đó.
Từ đồng nghĩa
  • Of which: của cái (cách diễn đạt hiện đại phổ biến hơn thay thế cho "whereof").
  • About which: về cái .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào liên quan trực tiếp đến "whereof" do đây một phó từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "whereof". Từ này chủ yếu được dùng trong cấu trúc câu trang trọng hoặc cổ điển.
whereof

The judge asked whereof the witness spoke.

phó từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) về cái , về ai