whereof
/we r' v/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (Từ cổ, nghĩa cổ):
- Về cái gì, về điều mà: Dùng để giới thiệu một mệnh đề quan hệ, chỉ ra điều đang được nói đến hoặc tham chiếu đến một phần của điều gì đó đã được đề cập trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He spoke of things whereof I know nothing. (Anh ta nói về những điều mà tôi không biết gì cả.)
- The contract, whereof a copy is attached, is now void. (Hợp đồng, mà một bản sao của nó được đính kèm, giờ đã vô hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản pháp lý hoặc trang trọng: "Whereof" thường xuất hiện trong các tài liệu cổ, văn bản pháp lý, hoặc văn phong trang trọng để tạo sự chính xác và trang trọng.
- Know all men by these presents, whereof the following is a true copy. (Xin cho tất cả mọi người được biết qua những văn bản này, mà bản sao y sau đây là đúng sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Whereof là một từ cổ, không có các biến thể phổ biến. Nó thuộc nhóm các từ bắt đầu bằng "where-" trong tiếng Anh cổ, dùng để tạo mệnh đề quan hệ.
- Wherein: trong đó, ở chỗ mà.
- Whereby: bởi cái đó, bằng cách mà.
- Whereupon: sau đó, nhân đó.
Từ đồng nghĩa
- Of which: của cái mà (cách diễn đạt hiện đại và phổ biến hơn thay thế cho "whereof").
- About which: về cái mà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào liên quan trực tiếp đến "whereof" do đây là một phó từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "whereof". Từ này chủ yếu được dùng trong cấu trúc câu trang trọng hoặc cổ điển.
phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) về cái gì, về ai
- mà