whereupon

/,we r 'p n/
Học thuật
Thân thiện
whereupon

He finished his story, whereupon everyone laughed.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Về cái đó, ngay lúc đó, sau đó: Dùng để chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra ngay lập tức sau, kết quả trực tiếp của, một hành động hoặc sự kiện vừa được đề cập. Từ này thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc kể chuyện để nối các sự việc.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He saw the opportunity, whereupon he decided to invest immediately. (Anh ấy nhìn thấy cơ hội, ngay lúc đó anh ấy quyết định đầu ngay lập tức.)
    • She finished her speech, whereupon the audience applauded loudly. ( ấy kết thúc bài phát biểu, về cái đó khán giả vỗ tay nhiệt liệt.)
    • I told him the truth, whereupon he became very angry. (Tôi nói cho anh ấy sự thật, sau đó anh ấy trở nên rất tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong mệnh đề quan hệ: "Whereupon" có thể đóng vai trò như một đại từ quan hệ kết nối, thay thế cho cả một mệnh đề phía trước.
    • He made a rude remark, whereupon she left the room. (Anh ta buông lời bất lịch sự, về việc đó ấy rời khỏi phòng.) Ở đây, "whereupon" thay thế cho toàn bộ sự việc "he made a rude remark".
Biến thể từ gần giống
  • Upon which: Trên cái đó/căn cứ vào đó (cụm từ đồng nghĩa, trang trọng hơn).
    • He signed the contract, upon which the deal was finalized. (Anh ấy hợp đồng, trên cơ sở đó thỏa thuận được hoàn tất.)
Từ đồng nghĩa
  • At which point: Vào thời điểm đó (dùng trong kể chuyện).
  • After which: Sau đó (ít nhấn mạnh tính tức thời hơn).
  • Consequently: Do đó, hậu quả là (trang trọng, nhấn mạnh nguyên nhân - kết quả).
  • Thereupon: Ngay sau đó, về việc đó (từ đồng nghĩa gần nhất, rất trang trọng).
Lưu ý sử dụng
  • "Whereupon" một từ trang trọng, chủ yếu được sử dụng trong văn viết (kể chuyện, báo cáo, văn bản pháp ) hơn trong hội thoại hàng ngày.
  • Trong câu, "whereupon" luôn đứngđầu một mệnh đề phụ thuộc, theo sau một mệnh đề chính được ngăn cách bằng dấu phẩy.
whereupon

He finished his story, whereupon everyone laughed.

phó từ
  1. về cái đó
  2. nhân đó, ngay lúc đó
    • whereupon he laughed heartily
      ngay lúc đó anh ấy cười vui vẻ