wherever

/we 'ev /
Học thuật
Thân thiện
wherever

She will follow you wherever you go.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • bất cứ nơi nào, bất cứ đâu: Dùng để chỉ một địa điểm không xác định hoặc bất kỳ địa điểm nào trong số nhiều địa điểm có thể.
    • Đến bất cứ nơi nào: Dùng để chỉ hướng tới một địa điểm bất kỳ.
  2. Liên từ:

    • Bất cứ nơi nào , ở đâu : Dùng để giới thiệu một mệnh đề chỉ nơi chốn, biểu thị rằng điều đó xảy ramọi nơi hoặc bất cứ nơi nào một điều kiện được đáp ứng.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • You can sit wherever you like. (Bạn có thể ngồi bất cứ đâu bạn thích.)
    • He travels wherever his work takes him. (Anh ấy đi du lịch đến bất cứ nơi nào công việc đưa anh ấy đến.)
  • Liên từ:

    • Wherever you go, I will follow. (Bất cứ nơi nào bạn đi, tôi sẽ theo.)
    • We will find a solution, wherever the problem may be. (Chúng tôi sẽ tìm ra giải pháp, bất cứ nơi nào vấn đề có thể tồn tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "or wherever": (thân mật) hoặc một nơi nào đó tương tự, hoặc đại loại thế.

    • We can meet at the café or wherever. (Chúng ta có thể gặp nhauquán cà phê hoặc một chỗ nào đó khác.)
  • "wherever possible": bất cứ khi nào có thể, ở bất cứ đâu có thể.

    • Please use recycled materials wherever possible. (Hãy sử dụng vật liệu tái chế bất cứ khi nào có thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Anywhere (phó từ, đại từ): bất cứ đâu, nơi nào (thường dùng trong câu phủ định, nghi vấn hoặc với nghĩa khẳng định không xác định).

    • I can't find my keys anywhere. (Tôi không thể tìm thấy chìa khóa bất cứ đâu.)
  • Everywhere (phó từ): khắp mọi nơi.

    • There were flowers everywhere. ( hoa khắp mọi nơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Anyplace (phó từ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ): bất cứ nơi nào.
  • In whatever place: ở bất cứ nơi nào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp hình thành với 'wherever' đây một từ để hỏi/liên từ. Các cụm từ thường các cấu trúc cố định như trong phần 'Cách sử dụng nâng cao'.)

Thành ngữ liên quan
  • Wherever you roam: (thơ ca, trang trọng) bạn lang thang đến đâu.
    • My thoughts are with you, wherever you roam. (Suy nghĩ của tôi luônbên bạn, bạn đi đến phương trời nào.)
wherever

She will follow you wherever you go.

phó từ
  1. ở ni nào; đến ni nào; bất cứ ni nào

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "wherever"