wherewithal
/,we wi :l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thường dùng với mạo từ "the"):
- Phương tiện cần thiết, đặc biệt là tiền bạc: "wherewithal" chỉ nguồn lực tài chính hoặc các phương tiện vật chất cần thiết để thực hiện một việc gì đó.
- Khả năng, điều kiện: Đôi khi từ này cũng có thể ám chỉ khả năng hoặc điều kiện cần thiết nói chung để làm một việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He has the wherewithal to buy a new house. (Anh ấy có đủ tiền để mua một ngôi nhà mới.)
- They lacked the wherewithal to start the business. (Họ thiếu phương tiện tài chính để bắt đầu công việc kinh doanh.)
- Do you have the wherewithal to finish this project on time? (Bạn có khả năng/điều kiện để hoàn thành dự án này đúng hạn không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the financial wherewithal": nguồn lực tài chính cần thiết.
- The company secured the financial wherewithal for expansion. (Công ty đã đảm bảo nguồn lực tài chính cần thiết để mở rộng.)
- "the intellectual wherewithal": năng lực trí tuệ cần thiết.
- She possesses the intellectual wherewithal to solve complex problems. (Cô ấy sở hữu năng lực trí tuệ cần thiết để giải quyết các vấn đề phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Wherewith (phó từ cổ): bằng cái đó, với cái đó.
- He built a house wherewith to shelter his family. (Ông ấy đã xây một ngôi nhà để che chở cho gia đình mình.) [Lưu ý: Cách dùng này rất cổ và hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại.]
Từ đồng nghĩa
- Means: phương tiện, của cải.
- He has the means to travel. (Anh ta có phương tiện để đi du lịch.)
- Resources: nguồn lực, tài nguyên.
- We need to allocate our resources wisely. (Chúng ta cần phân bổ nguồn lực một cách khôn ngoan.)
- Capital: vốn, tư bản.
- They are looking for capital to invest. (Họ đang tìm kiếm vốn để đầu tư.)
- Funds: quỹ, tiền vốn.
- The funds for the project have been approved. (Kinh phí cho dự án đã được phê duyệt.)
Thành ngữ liên quan
- "To have the wherewithal": có đủ điều kiện/khả năng (để làm gì).
- Not everyone has the wherewithal to pursue higher education. (Không phải ai cũng có đủ điều kiện để theo đuổi giáo dục đại học.)
phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) (như) where-with
danh từ
- (thông tục) the wherewithal tiền cần thiết (cho một việc gì)