wherryman

/'werim n/
Học thuật
Thân thiện
wherryman

A wherryman rows passengers across the river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chở đò: Một người làm nghề chèo thuyền, đặc biệt loại thuyền nhẹ (wherry) để chở khách hoặc hàng hóa qua sông, kênh rạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old wherryman knew every current in the river. (Người chở đò già biết mọi dòng chảy trên con sông.)
    • We paid the wherryman to take us across the Thames. (Chúng tôi trả tiền cho người chở đò để đưa chúng tôi qua sông Thames.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as skilled as a veteran wherryman": khéo léo như một người chở đò lão luyện.
    • He handled the small boat as skillfully as a veteran wherryman. (Anh ấy điều khiển con thuyền nhỏ khéo léo như một người chở đò lão luyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Wherry (n): một loại thuyền nhẹ, thon dài, thường được dùng để chở khách hoặc hàng hóa trên sông.
  • Ferryman (n): người lái phà, người chở đò (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Boatman: người chèo thuyền, người lái thuyền.
  • Ferryman: người lái phà.
Lưu ý
  • Từ "wherryman" một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học để chỉ nghề nghiệp chuyên chở bằng thuyền trên các con sôngAnh, đặc biệt ở London. Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt "người chở đò", "người lái đò" hoặc "người chèo thuyền chở khách".
wherryman

A wherryman rows passengers across the river.

danh từ
  1. người chở đò