whetstone

/'wetstoun/
Học thuật
Thân thiện
whetstone

He sharpens his kitchen knife on a whetstone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đá mài, đá mài dao: Một tảng đá phẳng, thường bề mặt mài mòn, được sử dụng để mài sắc lưỡi của các dụng cụ như dao, kéo hoặc rìu.
    • (Nghĩa ẩn dụ) Vật kích thích tinh thần: Một yếu tố hoặc trải nghiệm giúp mài giũa, phát triển hoặc kích thích kỹ năng, trí tuệ hoặc sự sắc sảo của một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The chef sharpened his knife on a whetstone before slicing the vegetables. (Đầu bếp mài con dao của mình trên một hòn đá mài trước khi thái rau.)
    • A good whetstone is essential for keeping garden tools sharp. (Một hòn đá mài tốt cần thiết để giữ cho dụng cụ làm vườn luôn sắc bén.)
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ):

    • Debate can be a whetstone for the intellect. (Tranh luận có thể một hòn đá mài cho trí tuệ.)
    • Challenging projects serve as a whetstone for a programmer's skills. (Các dự án đầy thử thách đóng vai trò như một hòn đá mài cho kỹ năng của lập trình viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a whetstone for (something)": yếu tố giúp mài giũa, rèn luyện cái đó.
    • Travel can be a whetstone for one's understanding of different cultures. (Du lịch có thể một hòn đá mài cho sự hiểu biết của một người về các nền văn hóa khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Whet (động từ): Mài sắc (dao, kéo); Kích thích, làm tăng (sự thèm muốn, tò mò).
    • The trailer whetted my appetite for the new movie. (Đoạn giới thiệu đã kích thích sự háo hức của tôi về bộ phim mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Sharpening stone: Đá mài (nghĩa đen).
  • Hone: Đá mài tinh (thường mịn hơn); (động từ) mài giũa, trau dồi.
  • Stimulus: Chất kích thích, tác nhân kích thích (nghĩa ẩn dụ).
  • Catalyst: Chất xúc tác (nghĩa ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
  • "Iron sharpens iron" (Sắt mài sắt): Một thành ngữ thường dùng để diễn đạt ý tưởng tương tự "whetstone" trong nghĩa ẩn dụ, chỉ việc con người có thể giúp nhau trở nên tốt hơn, sắc sảo hơn thông qua tương tác thử thách lẫn nhau.
    • The two scientists worked together brilliantly; it was a case of iron sharpening iron. (Hai nhà khoa học làm việc cùng nhau rất xuất sắc; đó một dụ về sắt mài sắt.)
whetstone

He sharpens his kitchen knife on a whetstone.

danh từ
  1. đá mài
  2. vật kích thích tinh thần