whichever
/wit 'ev /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Đại từ:
- Bất cứ cái nào, người nào, thứ nào: Dùng để chỉ một sự lựa chọn không xác định từ một nhóm các khả năng đã được đề cập hoặc ngụ ý.
- Cái nào, người nào: Dùng trong câu hỏi gián tiếp để hỏi về một sự lựa chọn cụ thể từ một nhóm.
Tính từ:
- Bất cứ... nào: Dùng để bổ nghĩa cho danh từ, nhấn mạnh rằng bất kỳ lựa chọn nào trong số các lựa chọn có sẵn đều được chấp nhận hoặc phù hợp.
Ví dụ sử dụng
Đại từ:
- Here are three books. You can borrow whichever you want. (Đây là ba cuốn sách. Bạn có thể mượn bất cứ cuốn nào bạn muốn.)
- We have chocolate and vanilla. Whichever is fine with me. (Chúng tôi có sô cô la và vani. Cái nào tôi cũng thấy ổn.)
- I don't know whichever he chose. (Tôi không biết anh ấy đã chọn cái nào.)
Tính từ:
- You can take whichever route is faster. (Bạn có thể đi bất cứ tuyến đường nào nhanh hơn.)
- Please sit in whichever chair is available. (Xin hãy ngồi vào bất cứ chiếc ghế nào còn trống.)
- She will support whichever candidate wins the primary. (Cô ấy sẽ ủng hộ bất cứ ứng viên nào thắng cuộc bầu cử sơ bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Whichever way": Bất cứ cách nào, dù bằng cách nào.
- Whichever way you look at it, the situation is difficult. (Dù bạn nhìn theo cách nào, tình huống cũng khó khăn.)
"Whichever comes first": Cái nào đến trước.
- We will adopt the plan whichever comes first. (Chúng tôi sẽ áp dụng kế hoạch nào đến trước.)
Biến thể và từ gần giống
Whatever (đại từ/tính từ): Bất cứ cái gì, bất cứ điều gì. (Dùng khi các lựa chọn không bị giới hạn hoặc không được xác định rõ ràng, khác với "whichever" thường dùng khi có một tập hợp lựa chọn cụ thể.)
- Take whatever you need. (Hãy lấy bất cứ thứ gì bạn cần.)
Which (đại từ/tính từ): Cái nào, người nào. (Dùng để hỏi hoặc xác định một thứ cụ thể từ một nhóm đã biết, không mang nghĩa "bất cứ" như "whichever".)
- Which book do you prefer? (Bạn thích cuốn sách nào?)
Từ đồng nghĩa
- Any (one): Bất kỳ (một) cái nào. (Nhấn mạnh sự ngẫu nhiên của lựa chọn.)
- No matter which: Bất kể là cái nào. (Thường dùng để bắt đầu mệnh đề nhượng bộ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "whichever" vì nó là đại từ/tính từ.)
Thành ngữ liên quan
- Take your pick, whichever you prefer: Hãy chọn đi, cái nào bạn thích hơn cũng được.
- We have tea or coffee. Take your pick, whichever you prefer. (Chúng tôi có trà hoặc cà phê. Hãy chọn đi, cái nào bạn thích hơn cũng được.)
tính từ
- nào, bất cứ... nào
- not peace at whichever pricekhông phi hoà bình với bất cứ giá nào
đại từ
- bất cứ cái nào
- whichever you like bestbất cứ cái nào anh thích nhất