whichsoever
/,wit sou'ev /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Đại từ nghi vấn hoặc quan hệ (nhấn mạnh):
- Là dạng nhấn mạnh, trang trọng hoặc cổ xưa của "whichever". Dùng để chỉ bất kỳ người/vật nào trong một nhóm, với sắc thái nhấn mạnh sự lựa chọn hoặc không phân biệt.
- Dịch nghĩa: bất cứ cái nào (trong số đó), bất kỳ người nào (trong số đó), cái nào... cũng được.
Tính từ (nhấn mạnh):
- Là dạng nhấn mạnh, trang trọng của "whichever". Dùng để bổ nghĩa cho danh từ, chỉ bất kỳ người/vật nào trong một nhóm được đề cập.
- Dịch nghĩa: bất cứ... nào (trong số đó).
Ví dụ sử dụng
Đại từ:
- You may choose whichsoever you prefer. (Anh có thể chọn bất cứ cái nào anh thích.)
- Whichsoever of these paths you take, you will reach the village. (Bất kỳ con đường nào trong số này anh đi, anh cũng sẽ tới được ngôi làng.)
Tính từ:
- Take whichsoever book interests you. (Hãy lấy bất cứ quyển sách nào làm anh thích thú.)
- He was free to join whichsoever party he wished. (Anh ấy được tự do tham gia bất cứ đảng phái nào anh ấy muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn phong trang trọng hoặc pháp lý: "whichsoever" thường xuất hiện trong các văn bản cổ, tôn giáo, hoặc văn bản pháp luật để nhấn mạnh tính bao quát và không có ngoại lệ.
- ...unto whichsoever of them that shall ask of thee... (Kinh Thánh) (...với bất kỳ ai trong số họ xin con...)
- The rights apply to whichsoever person is the legal owner. (Các quyền này áp dụng cho bất kỳ người nào là chủ sở hữu hợp pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Whichever (đại từ/tính từ): Dạng phổ biến và hiện đại hơn của "whichsoever", với nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn.
- Choose whichever you like. (Hãy chọn cái nào bạn thích.)
Từ đồng nghĩa
- Any (one): bất kỳ (cái/một cái) nào.
- No matter which: bất kể là cái nào.
- Either: một trong hai (dùng cho nhóm 2 lựa chọn).
tính từ & đại từ
- dạng nhấn mạnh của whichever