whiffet

/'wifit/
Học thuật
Thân thiện
whiffet

A small, nervous whiffet stands in the corner of the busy workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngườidụng, người bất tài: Từ "whiffet" dùng để chỉ một người không năng lực, không giá trị hoặc không đáng kể, thường mang sắc thái khinh miệt hoặc coi thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was dismissed as a mere whiffet by the experienced team. (Anh ta bị đội ngũ giàu kinh nghiệm coi như một kẻdụng thôi.)
    • Don't listen to that whiffet; he knows nothing about the project. (Đừng nghe lời tên bất tài đó; hắn chẳng biết về dự án cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để chê bai một cách mỉa mai: Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính chất châm biếm để hạ thấp một người.
    • The so-called expert turned out to be a complete whiffet. (Cái gọi là chuyên gia hóa ra một kẻ hoàn toàn bất tài.)
Biến thể từ gần giống
  • Whiff (danh từ): Hơi, luồng gió nhẹ; hoặc (trong thể thao) đánh hụt.
  • Nonentity (danh từ): Người tầm thường, không quan trọng.
  • Lightweight (danh từ, nghĩa bóng): Người không ảnh hưởng hoặc năng lực hạn chế.
Từ đồng nghĩa
  • Good-for-nothing: Đồdụng.
  • Incompetent: Người bất tài, không đủ năng lực.
  • Nobody: Kẻ vô danh, không quan trọng.
Lưu ý
  • Phạm vi sử dụng: "Whiffet" một từ hiếm gặp, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ mang tính chất khá cổ điển hoặc văn chương. Trong giao tiếp hàng ngày, các từ đồng nghĩa phổ biến hơn thường được ưa dùng.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái rất tiêu cực xúc phạm, vậy cần thận trọng khi sử dụng.
whiffet

A small, nervous whiffet stands in the corner of the busy workshop.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngườidụng, người bất tài