whiffet
/'wifit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người vô dụng, người bất tài: Từ "whiffet" dùng để chỉ một người không có năng lực, không có giá trị hoặc không đáng kể, thường mang sắc thái khinh miệt hoặc coi thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was dismissed as a mere whiffet by the experienced team. (Anh ta bị đội ngũ giàu kinh nghiệm coi như một kẻ vô dụng mà thôi.)
- Don't listen to that whiffet; he knows nothing about the project. (Đừng nghe lời tên bất tài đó; hắn chẳng biết gì về dự án cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để chê bai một cách mỉa mai: Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính chất châm biếm để hạ thấp một người.
- The so-called expert turned out to be a complete whiffet. (Cái gọi là chuyên gia hóa ra là một kẻ hoàn toàn bất tài.)
Biến thể và từ gần giống
- Whiff (danh từ): Hơi, luồng gió nhẹ; hoặc (trong thể thao) cú đánh hụt.
- Nonentity (danh từ): Người tầm thường, không quan trọng.
- Lightweight (danh từ, nghĩa bóng): Người không có ảnh hưởng hoặc năng lực hạn chế.
Từ đồng nghĩa
- Good-for-nothing: Đồ vô dụng.
- Incompetent: Người bất tài, không đủ năng lực.
- Nobody: Kẻ vô danh, không quan trọng.
Lưu ý
- Phạm vi sử dụng: "Whiffet" là một từ hiếm gặp, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ và mang tính chất khá cổ điển hoặc văn chương. Trong giao tiếp hàng ngày, các từ đồng nghĩa phổ biến hơn thường được ưa dùng.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái rất tiêu cực và xúc phạm, vì vậy cần thận trọng khi sử dụng.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người vô dụng, người bất tài