whig party

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đảng Whig: Một đảng chính trị trong lịch sử Hoa Kỳ; được thành lập vào năm 1834 để đối lập với Đảng Dân chủ. Đảng này chủ trương giải thích rộng rãi Hiến pháp Hoa Kỳ ủng hộ thuế quan bảo hộ cao.

dụ sử dụng
  • (Đảng Whig nổi lên như một lực lượng chính trị lớn trong những năm 1830, phản đối các chính sách của Tổng thống Andrew Jackson.)
  • (Nhiều cựu thành viên của Đảng Whig sau đó đã gia nhập Đảng Cộng hòa mới thành lập vào những năm 1850.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Whig Party platform": cương lĩnh của Đảng Whig, thường nhấn mạnh vào việc hiện đại hóa kinh tế, bảo vệ các ngành công nghiệp non trẻ thông qua thuế quan cao, hạn chế quyền lực của tổng thống.
    • The Whig Party platform advocated for internal improvements like roads and canals. (Cương lĩnh của Đảng Whig ủng hộ các cải tiến nội bộ như đường sá kênh đào.)
Biến thể từ gần giống
  • Whig (danh từ): thành viên của Đảng Whig.
    • He was a prominent Whig from Massachusetts. (Ông một thành viên Whig nổi bật từ Massachusetts.)
  • Whiggish (tính từ): mang tính chất của Đảng Whig.
    • His Whiggish views on tariffs were controversial. (Quan điểm Whiggish của ông về thuế quan đã gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "Whig Party" tên riêng của một đảng chính trị trong lịch sử, không từ đồng nghĩa phổ biến. Có thể so sánh với:
    • Đảng đối lập: một thuật ngữ chung cho các đảng chống lại đảng cầm quyền, nhưng không chính xác bằng "Whig Party".
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs: "Whig Party" một danh từ riêng, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • "A Whig in spirit": một người tư tưởng giống Đảng Whig, thường chỉ người ủng hộ chính phủ mạnh bảo hộ kinh tế.
    • Although he voted Democrat, his economic policies were a Whig in spirit. (Mặc dù ông bỏ phiếu cho Đảng Dân chủ, các chính sách kinh tế của ông mang tinh thần Whig.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

whig party
The Whig Party held a rally in the town square.