whiggism
/'wig ri/ Cách viết khác : (whiggism) /'wigizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa Uých (Whiggism): Một hệ tư tưởng chính trị lịch sử, đặc biệt phát triển ở Anh và Scotland, ủng hộ quyền lực của nghị viện, các quyền tự do hiến định, sự khoan dung tôn giáo và chủ nghĩa hợp hiến, thường đối lập với quyền lực tuyệt đối của quân chủ.
- Chủ nghĩa dân quyền: Một cách gọi khác, nhấn mạnh đến tư tưởng ủng hộ các quyền tự do chính trị và dân sự, thường gắn liền với Đảng Whig trong lịch sử Anh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The principles of Whiggism were crucial in the development of modern parliamentary democracy. (Các nguyên tắc của chủ nghĩa Uých rất quan trọng đối với sự phát triển của nền dân chủ nghị viện hiện đại.)
- His political views were deeply influenced by Whiggism. (Quan điểm chính trị của ông ấy chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi chủ nghĩa Uých.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Classical Whiggism": Chủ nghĩa Uý(Whig) cổ điển, chỉ các tư tưởng nguyên thủy của đảng Whig ở Anh thế kỷ 17-18, nhấn mạnh vào việc hạn chế quyền lực nhà vua.
- "Philosophical Whiggism": Chủ nghĩa Uý(Whig) triết học, thường được các sử gia sử dụng để chỉ một quan điểm lịch sử lạc quan, tin vào sự tiến bộ và mở rộng tự do.
Biến thể và từ gần giống
- Whig (danh từ): Đảng viên hoặc người ủng hộ Đảng Whig; người theo chủ nghĩa Uých.
- He was a staunch Whig. (Ông ấy là một đảng viên Uý(Whig) trung kiên.)
- Whiggish (tính từ): Mang tính chất của chủ nghĩa Uý(Whig).
- His interpretation of history is quite Whiggish. (Cách diễn giải lịch sử của ông ta mang đậm tính chất Uý(Whig).)
Từ đồng nghĩa
- Constitutionalism: Chủ nghĩa hợp hiến (nhấn mạnh vào chính quyền bị giới hạn bởi hiến pháp).
- Parliamentarianism: Chủ nghĩa nghị viện (ủng hộ quyền lực tối cao của nghị viện).
Lưu ý
- "Whiggism" là một thuật ngữ lịch sử và học thuật, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về lịch sử chính trị Anh, lịch sử tư tưởng hoặc sử học. Nó ít khi xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
- Không nên nhầm lẫn với từ "wig" (bộ tóc giả).
danh từ
- chủ nghĩa dân quyền của đng Uých