whilst
/wailst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Liên từ:
- Trong khi, trong lúc: Dùng để chỉ hai hành động hoặc tình huống xảy ra đồng thời trong cùng một khoảng thời gian.
- Mặc dù, trong khi đó: Dùng để chỉ sự tương phản hoặc đối lập giữa hai sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Liên từ:
- He read a book whilst waiting for the train. (Anh ấy đọc sách trong khi chờ tàu.)
- Whilst I understand your point, I cannot agree with it. (Mặc dù tôi hiểu quan điểm của bạn, tôi không thể đồng ý với nó.)
- She listened to music whilst jogging. (Cô ấy nghe nhạc trong lúc chạy bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"whilst at the same time": trong khi đồng thời.
- He managed the team whilst at the same time completing his own research. (Anh ấy quản lý nhóm trong khi đồng thời hoàn thành nghiên cứu của riêng mình.)
Dùng trong văn viết trang trọng: "whilst" thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn so với "while".
- The law remains in effect whilst the court considers its decision. (Luật vẫn có hiệu lực trong khi tòa án xem xét quyết định của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- While (liên từ, giới từ): trong khi. (Đây là từ phổ biến và thông dụng hơn, có nghĩa và cách dùng tương tự "whilst").
- Whereas (liên từ): trong khi đó, ngược lại. (Nhấn mạnh sự tương phản mạnh hơn).
- Although/Though (liên từ): mặc dù. (Chỉ sự nhượng bộ, tương tự nghĩa "mặc dù" của "whilst").
Từ đồng nghĩa
- While: trong khi.
- As: khi, trong lúc.
- During the time that: trong khoảng thời gian mà.
Lưu ý sử dụng
- "Whilst" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh (British English). Trong tiếng Anh-Mỹ (American English), "while" được ưa dùng hơn rất nhiều.
- "Whilst" mang sắc thái trang trọng, cổ điển hoặc văn chương hơn "while". Trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là nói, "while" là lựa chọn tự nhiên hơn.
- Cả "whilst" và "while" đều có thể dùng với cả hai nghĩa: chỉ thời gian đồng thời và chỉ sự tương phản. Nghĩa được hiểu phụ thuộc vào ngữ cảnh.