whimperer

/'wimp r /
Học thuật
Thân thiện
whimperer

A child whimperer sits on the floor with a sad face.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người khóc thút thít: Một người thường xuyên khóc một cách yếu ớt, nhỏ nhẹ đầy sự sợ hãi hoặc đau khổ.
    • Người rên rỉ, người than vãn: Một người thói quen phàn nàn hoặc rên rỉ một cách yếu đuối về những điều nhỏ nhặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't be such a whimperer; you only got a small scratch. (Đừng làm người khóc thút thít như vậy; con chỉ bị trầy xước nhỏ thôi.)
    • He was known as the office whimperer because he complained about every little task. (Anh ta được biết đến như kẻ rên rỉ của văn phòng than vãn về mọi nhiệm vụ nhỏ nhặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A chronic whimperer": Một kẻ rên rỉ kinh niên, người luôn luôn phàn nàn.
    • Dealing with a chronic whimperer can drain the team's morale. (Đối phó với một kẻ rên rỉ kinh niên có thể làm cạn kiệt tinh thần của cả nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Whimper (động từ): Khóc thút thít, rên rỉ yếu ớt.
    • The puppy whimpered in the corner. (Chú chó con rên rỉ trong góc.)
  • Whimper (danh từ): Tiếng khóc thút thít, tiếng rên rỉ yếu ớt.
    • He let out a whimper of pain. (Anh ta thốt ra một tiếng rên đau đớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Crybaby: Người hay khóc nhè, người dễ khóc.
  • Complainer: Người hay phàn nàn.
  • Moaner: Người hay rên rỉ.
Từ trái nghĩa
  • Stoic: Người chịu đựng, người kiên cường.
  • Hardy: Người cứng cỏi, dẻo dai.
whimperer

A child whimperer sits on the floor with a sad face.

danh từ
  1. người khóc thút thít; người rên rỉ