whimsically

whimsically

The children decorated the tree whimsically with colorful ornaments.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách kỳ quặc, một cách ngẫu hứng, một cách bất thường: "whimsically" mô tả hành động hoặc cách thức được thực hiện theo ý thích bất chợt, không kế hoạch, dựa trên sự tưởng tượng hoặc tính khí thất thường.

dụ sử dụng
  • ( ấy trang trí căn phòng một cách kỳ quặc với những quả bóng bay đầy màu sắc đồ nội thất không đồng bộ.)
  • (Anh ấy mỉm cười một cách ngẫu hứng, như thể đang chia sẻ một trò đùa riêng với chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act whimsically": hành động theo ý thích bất chợt, thường không tuân theo quy tắc.

    • The artist painted whimsically, changing colors and shapes without any plan. (Họa sĩ vẽ một cách ngẫu hứng, thay đổi màu sắc hình dạng không bất kỳ kế hoạch nào.)
  • "to decide whimsically": quyết định dựa trên cảm hứng nhất thời, không có lý do rõ ràng.

    • They whimsically decided to take a road trip across the country. (Họ quyết định một cách bất thường để thực hiện một chuyến đi đường bộ xuyên quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Whimsical (tính từ): kỳ quặc, ngẫu hứng, thất thường.
    • The whimsical design of the building attracted many visitors. (Thiết kế kỳ quặc của tòa nhà đã thu hút nhiều du khách.)
  • Whimsy (danh từ): tính kỳ quặc, ý thích bất chợt.
    • Her whimsy made her unpredictable and fun. (Tính kỳ quặc của ấy khiến trở nên khó đoán thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Một cách tưởng tượng: fancifully (một cách kỳ ảo).
  • Một cách ngẫu hứng: capriciously (một cách thất thường).
  • Một cách bất thường: unpredictably (một cách khó đoán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "whimsically", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hành động như "dress whimsically" hoặc "behave whimsically".)
Thành ngữ liên quan
  • Follow a whim: làm theo ý thích bất chợt.
    • He followed a whim and bought a one-way ticket to Paris. (Anh ấy làm theo ý thích bất chợt mua một một chiều đến Paris.)